tibeto-burman language

Định nghĩa

Danh từ: Ngôn ngữ Tạng-Miến (Tibeto-Burman language) một nhánh của ngữ hệ Hán-Tạng, được nói từ vùng Tây Tạng đến bán đảo Lai. Nhóm ngôn ngữ này bao gồm nhiều ngôn ngữ nguồn gốc chung, phân bố rộng rãiNam Á Đông Nam Á, với các đặc điểm ngữ pháp từ vựng riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Burmese is the most widespread Tibeto-Burman language.)
  • (Scholars are studying the development of Tibeto-Burman languages in the region.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngôn ngữ Tạng-Miến" được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ một nhóm ngôn ngữ cụ thể, không phải một ngôn ngữ đơn lẻ.
    • Phân loại ngôn ngữ Tạng-Miến thường dựa trên các đặc điểm âm vị học hình thái học. (The classification of Tibeto-Burman languages is often based on phonological and morphological features.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngôn ngữ Hán-Tạng (Sino-Tibetan language): ngữ hệ lớn hơn chứa nhánh Tạng-Miến nhánh Hán (tiếng Trung).
  • Ngôn ngữ Tạng (Tibetan language): một ngôn ngữ cụ thể trong nhánh Tạng-Miến.
  • Ngôn ngữ Miến (Burmese language): một ngôn ngữ cụ thể khác trong nhánh Tạng-Miến.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm ngôn ngữ Tạng-Miến: cách gọi đồng nghĩa, nhấn mạnh tính tập thể của nhóm.
  • Ngữ tộc Tạng-Miến: thuật ngữ chuyên ngành dùng trong ngôn ngữ học lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Ngôn ngữ thuộc nhánh Tạng-Miến: chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào nằm trong nhóm này.
    • Tiếng Karen cũng một ngôn ngữ thuộc nhánh Tạng-Miến. (Karen is also a Tibeto-Burman language.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

tibeto-burman language
A linguist studies a Tibeto-Burman language in a field notebook.