tibia vara

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thuật ngữ y học):
    • Tình trạng chân cong ra ngoàiđầu gối: "tibia vara" một dạng biến dạng xương, trong đó phần xương chày (xương ống chân) bị cong ra ngoài, thường xảy rakhớp gối hoặc ngay dưới khớp gối. Tình trạng này còn được gọi là bệnh Blount.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh tibia vara, gây ra tình trạng cong chân rõ rệt.)
  • (Tibia vara nghiêm trọng có thể cần can thiệp phẫu thuật để chỉnh lại sự thẳng hàng của đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tibia vara" thường được dùng trong các báo cáo y khoa hoặc chẩn đoán lâm sàng để mô tả cụ thể loại biến dạng này.
    • Radiographic findings confirmed tibia vara with a sharp angulation at the proximal tibia. (Kết quả chụp X-quang xác nhận tibia vara với một góc cong sắc nétphần trên của xương chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Blount's disease (Bệnh Blount): Tên gọi khác của "tibia vara", thường được dùng trong văn cảnh lâm sàng.

    • Blount's disease is a growth disorder of the tibia that leads to tibia vara. (Bệnh Blount một rối loạn phát triển của xương chày dẫn đến tibia vara.)
  • Genu varum (Khớp gối cong): Một thuật ngữ rộng hơn chỉ tình trạng chân cong ra ngoài, trong đó "tibia vara" một dạng cụ thể.

    • While genu varum can be physiological in infants, tibia vara is pathological. (Trong khi genu varum có thể sinh lýtrẻ sơ sinh, tibia vara bệnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Bowed legs (Chân cong): Mô tả chung về hình dạng chân, nhưng không chính xác bằng "tibia vara".
  • Blount's disease (Bệnh Blount): Từ đồng nghĩa chính xác trong y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • Proximal tibia vara (Tibia vara ở phần gần): Chỉ vị trí cụ thể của biến dạngđầu trên xương chày.
    • Proximal tibia vara is the most common form of Blount's disease. (Tibia vara ở phần gần dạng phổ biến nhất của bệnh Blount.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tibia vara" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
tibia vara
A child with tibia vara stands with their legs slightly apart.