tibialis anticus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chày trước: "tibialis anticus" một nằmphần trước của cẳng chân, chạy từ xương chày (tibia) đến xương bàn chân thứ nhất (first metatarsal) xương hình thang (cuneiform bones). này chức năng chính giúp gập cổ chân (đưa mũi bàn chân lên trên) đảo ngược bàn chân (xoay lòng bàn chân vào trong).
dụ sử dụng
  • ( chày trước rất cần thiết cho việc đi bộ chạy.)
  • (Chấn thương chày trước có thể gây khó khăn khi nâng bàn chân lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strain of the tibialis anticus": căng chày trước, thường xảy ravận động viên hoặc người tập thể dục quá sức.

    • A strain of the tibialis anticus often results from overuse. (Căng chày trước thường do sử dụng quá mức.)
  • "Tibialis anticus tendon": gân chày trước, phần nối giữa xương.

    • The tibialis anticus tendon can become inflamed in tendinitis. (Gân chày trước có thể bị viêm trong bệnh viêm gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tibialis (danh từ): chày, chỉ nhóm liên quan đến xương chày.

    • The tibialis posterior is another muscle in the lower leg. ( chày sau một kháccẳng chân.)
  • Anticus (tính từ, từ Latin): nằmphía trước, thường dùng trong giải phẫu học.

    • The term "anticus" indicates the anterior position of this muscle. (Thuật ngữ "anticus" chỉ vị trí phía trước của này.)
Từ đồng nghĩa
  • Anterior tibialis: chày trước (tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Tibialis anterior: chày trước (tên gọi phổ biến hơn trong giải phẫu học hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Activate the tibialis anticus: kích hoạt chày trước, thường dùng trong tập luyện.

    • To activate the tibialis anticus, try dorsiflexion exercises. (Để kích hoạt chày trước, hãy thử các bài tập gập cổ chân.)
  • Strengthen the tibialis anticus: tăng cường sức mạnh cho chày trước.

    • Strengthening the tibialis anticus can prevent shin splints. (Tăng cường sức mạnh cho chày trước có thể ngăn ngừa đau ống chân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Point your toes": chỉ hành động gập cổ chân, liên quan đến hoạt động của chày trước.

    • In ballet, dancers often point their toes, engaging the tibialis anticus. (Trong múa ba lê, công thường duỗi mũi chân, kích hoạt chày trước.)
  • "Shin splints": đau ống chân, một tình trạng thường liên quan đến căng chày trước.

    • Shin splints are often caused by overuse of the tibialis anticus. (Đau ống chân thường do sử dụng quá mức chày trước.)
tibialis anticus
A student points to the tibialis anticus on an anatomical leg model.