tibury
/'tilbəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ngựa trần hai chỗ ngồi: Một loại xe ngựa nhẹ, không có mui, được thiết kế cho hai người ngồi và thường do một con ngựa kéo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The couple took a romantic ride through the park in a tilbury. (Cặp đôi đã có một chuyến đi lãng mạn qua công viên trên một chiếc xe tilbury.)
- In the 19th century, a tilbury was a fashionable mode of transport for short journeys. (Vào thế kỷ 19, xe tilbury là một phương tiện di chuyển thời thượng cho những chuyến đi ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả phương tiện đi lại của quá khứ.
- The novel's setting was vividly depicted with characters arriving in elegant tilburies. (Bối cảnh tiểu thuyết được mô tả sống động với các nhân vật đến nơi trên những chiếc xe tilbury thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriage (n): xe ngựa (từ chung cho nhiều loại xe ngựa).
- Gig (n): một loại xe ngựa nhẹ, hai bánh khác.
- Phaeton (n): một loại xe ngựa thể thao, bốn bánh, không mui.
Từ đồng nghĩa
- Horse-drawn carriage: xe ngựa kéo (nghĩa rộng hơn).
- Light carriage: xe ngựa nhẹ.
Lưu ý
- "Tilbury" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả thời kỳ trước khi có ô tô. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm.
danh từ
- xe ngựa trần hai chỗ ngồi