tibétain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Tây Tạng: Dùng để chỉ bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Tây Tạng, văn hóa Tây Tạng, hay người Tây Tạng.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Tây Tạng: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Tây Tạng, thuộc ngữ hệ Hán-Tạng.
- Người Tây Tạng (nam): Chỉ một người đàn ông đến từ Tây Tạng. (Lưu ý: Dạng giống cái là "tibétaine").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La culture tibétaine est très riche. (Văn hóa Tây Tạng rất phong phú.)
- Ils ont acheté un tapis tibétain. (Họ đã mua một tấm thảm Tây Tạng.)
Danh từ giống đực:
- Il apprend le tibétain. (Anh ấy đang học tiếng Tây Tạng.)
- C'est un Tibétain qui vit à Paris. (Đó là một người Tây Tạng (nam) sống ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le bouddhisme tibétain": Phật giáo Tây Tạng, một nhánh đặc thù của Phật giáo.
- Le dalaï-lama est une figure centrale du bouddhisme tibétain. (Đức Đạt-lai Lạt-ma là một nhân vật trung tâm của Phật giáo Tây Tạng.)
"Le plateau tibétain": Cao nguyên Tây Tạng, một vùng địa lý rộng lớn và cao.
- Le plateau tibétain est souvent appelé "le toit du monde". (Cao nguyên Tây Tạng thường được gọi là "nóc nhà của thế giới".)
Biến thể và từ gần giống
Tibétaine (danh từ giống cái): Người phụ nữ Tây Tạng.
- Elle est Tibétaine. (Cô ấy là người Tây Tạng.)
Tibet (danh từ giống đực): Tên vùng lãnh thổ Tây Tạng.
- Ils rêvent de voyager au Tibet. (Họ mơ ước được du lịch đến Tây Tạng.)
Từ đồng nghĩa
- Du Tibet: (Cụm từ) Của Tây Tạng. (Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả).
- Les moines du Tibet. (Các nhà sư của Tây Tạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "tibétain".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "tibétain".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng tây Tạng