tick off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đánh dấu kiểm tra (✓): "tick off" có nghĩa đánh dấu một mục trong danh sách để xác nhận rằng đã được hoàn thành hoặc kiểm tra xong.
    • Làm ai đó tức giận hoặc khó chịu (chủ yếu trong tiếng Anh Anh): "tick off" còn có nghĩa khiến ai đó cảm thấy bực mình hoặc tức giận một hành động hoặc lời nói nào đó.
    • Khiển trách, mắng mỏ (chủ yếu trong tiếng Anh Anh): "tick off" cũng được dùng để chỉ hành động khiển trách hoặc la mắng ai đó một cách nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Đánh dấu kiểm tra:

    • Please tick off each item on the shopping list as you buy it. (Làm ơn đánh dấu kiểm tra từng món trong danh sách mua sắm khi bạn mua .)
    • I need to tick off all the tasks on my to-do list before the meeting. (Tôi cần đánh dấu kiểm tra tất cả các nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm trước cuộc họp.)
  • Làm ai đó tức giận:

    • His constant complaining really ticks me off. (Sự phàn nàn liên tục của anh ấy thực sự làm tôi phát cáu.)
    • It ticks her off when people are late without apologizing. ( làm ấy khó chịu khi mọi người đến muộn không xin lỗi.)
  • Khiển trách:

    • The teacher ticked him off for not doing his homework. (Giáo viên đã khiển trách cậu ấy không làm bài tập về nhà.)
    • She was ticked off by her boss for missing the deadline. ( ấy đã bị sếp mắng trễ hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tick someone off" (Anh-Anh): khiển trách hoặc la mắng ai đó một cách nghiêm khắc.

    • The manager ticked the employee off for arriving late every day. (Quản lý đã khiển trách nhân viên đến muộn mỗi ngày.)
  • "to tick something off" (Anh-Mỹ): đánh dấu kiểm tra một mục trong danh sách.

    • She ticked off each completed task on her planner with a red pen. ( ấy đánh dấu kiểm tra từng nhiệm vụ đã hoàn thành trong sổ kế hoạch bằng bút đỏ.)
  • "to be ticked off" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ): cảm thấy bực mình hoặc khó chịu.

    • He was really ticked off when he found out the truth. (Anh ấy thực sự bực mình khi phát hiện ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick (động từ): đánh dấu, phát ra tiếng tích tắc.

    • The clock ticks loudly in the quiet room. (Đồng hồ tích tắc to trong căn phòng yên tĩnh.)
  • Tick (danh từ): dấu kiểm tra (✓) hoặc tiếng tích tắc.

    • Put a tick next to the correct answer. (Đặt một dấu kiểm tra bên cạnh câu trả lời đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Check off: đánh dấu kiểm tra (tương tự nghĩa thứ nhất).

    • Check off each item on the list. (Đánh dấu kiểm tra từng mục trong danh sách.)
  • Annoy: làm phiền, chọc tức (tương tự nghĩa thứ hai).

    • His behavior annoys me. (Hành vi của anh ấy làm tôi khó chịu.)
  • Reprimand: khiển trách (tương tự nghĩa thứ ba).

    • The principal reprimanded the student for cheating. (Hiệu trưởng đã khiển trách học sinh gian lận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tick over: hoạt động ổn định nhưng không phát triển mạnh (thường dùng cho máy móc hoặc kinh doanh).

    • The business is just ticking over until the economy improves. (Công việc kinh doanh chỉ đang hoạt động ổn định cho đến khi nền kinh tế cải thiện.)
  • Tick away: trôi qua (thời gian), thường dùng với đồng hồ.

    • The seconds ticked away as we waited for the results. (Những giây phút trôi qua trong khi chúng tôi chờ kết quả.)
Thành ngữ liên quan
  • What makes someone tick: điều thúc đẩy hoặc khiến ai đó hành động theo cách của họ.
    • I've always wondered what makes him tick. (Tôi luôn tự hỏi điều thúc đẩy anh ấy.)