tick over

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Hoạt động cầm chừng, chạy không tải: "tick over" mô tả trạng thái một động cơ hoặc máy móc đang chạytốc độ rất thấp, chỉ đủ để không tắt máy, thường khi không tải hoặc đang chờ. - Hoạt độngmức tối thiểu, không phát triển: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "tick over" có nghĩa một hệ thống, tổ chức, hoặc cuộc sống đang hoạt độngmức cơ bản nhất, không sự thay đổi hay tiến triển đáng kể.

dụ sử dụng
  • Động cơ, máy móc:

    • The engine was ticking over while we waited for the traffic light to change. (Động cơ đang chạy không tải trong khi chúng tôi chờ đèn giao thông chuyển màu.)
    • He left the car with the engine ticking over to keep the heater running. (Anh ấy để xe với động cơ chạy không tải để giữ máy sưởi hoạt động.)
  • Hoạt động, tổ chức:

    • The business is just ticking over, not making any profit but not losing money either. (Công việc kinh doanh chỉ đang hoạt động cầm chừng, không lãi nhưng cũng không lỗ.)
    • During the holidays, the office only ticks over with a skeleton staff. (Trong kỳ nghỉ lễ, văn phòng chỉ hoạt độngmức tối thiểu với một số nhân viên ít ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keep things ticking over": Duy trì mọi thứ hoạt độngmức cơ bản, tránh đình trệ.
    • The part-time job is enough to keep things ticking over until I find a better opportunity. (Công việc bán thời gian đủ để duy trì mọi thứ ổn định cho đến khi tôi tìm được cơ hội tốt hơn.)
  • "Just ticking over": Chỉ hoạt độngmức tối thiểu, không đột biến.
    • My life is just ticking over at the moment; nothing exciting happens. (Cuộc sống của tôi hiện tại chỉ trôi qua một cách bình thường; không thú vị xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick over (cụm động từ): Dạng nguyên thể, không thay đổi.
  • Ticking over (hiện tại phân từ): Dạng đang diễn ra.
    • The machine is ticking over quietly. (Cỗ máy đang chạy không tải một cách yên lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Idle (hoạt động không tải): Thường dùng cho động cơ.
    • The car engine is idling. (Động cơ xe đang chạy không tải.)
  • Run slowly (chạy chậm): Mô tả trạng thái hoạt động yếu.
  • Coast (trôi, lướt): Nhưng thường dùng cho xe đang di chuyển không lực đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tick away (trôi qua, tích tắc): Chỉ thời gian trôi qua.
    • The seconds ticked away as we waited for news. (Những giây phút trôi qua khi chúng tôi chờ tin tức.)
  • Tick off (đánh dấu, làm ai tức giận): Đánh dấu vào danh sách hoặc chỉ trích ai đó.
    • He ticked off each item on the list. (Anh ấy đánh dấu từng mục trong danh sách.)
Thành ngữ liên quan
  • What makes someone tick (Điều thúc đẩy ai đó): Hiểu động lực hoặc tính cách của ai đó.
    • I've never understood what makes him tick. (Tôi chưa bao giờ hiểu điều thúc đẩy anh ấy.)
  • Tick all the boxes (Đáp ứng tất cả yêu cầu): Đạt được tất cả các tiêu chí.
    • This candidate ticks all the boxes for the job. (Ứng viên này đáp ứng tất cả yêu cầu cho công việc.)
tick over
The engine continues to tick over quietly.