tick trefoil

Định nghĩa

Danh từ: "tick trefoil" tên gọi chung cho một nhóm thực vật nhiệt đới cận nhiệt đới, kép gồm ba lá chét (trifoliate) quả dạng đốt (loment) dính, thường bám vào quần áo hoặc lông động vật.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nhận thấy cây tick trefoil mọc dọc theo hàng rào.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy hạt của cây tick trefoil dính vào tất sau khi đi qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tick trefoil" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp để chỉ các loài cây thuộc chi hoặc các chi liên quan.
  • "Tick trefoil" cũng xuất hiện trong các tài liệu về thảm thực vật hoặc cây dại, đặc biệt vùng nhiệt đới.
Biến thể từ gần giống
  • Trefoil (Danh từ): cây ba chét, không nhất thiết loại quả dính.
    • The garden has a beautiful patch of trefoil. (Khu vườn một mảng trefoil đẹp.)
  • Tick (Danh từ): ve (ký sinh trùng), nhưng không liên quan trực tiếp đến cây này ngoài tên gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Beggar's lice: tên gọi dân gian khác cho các loại cây quả dính tương tự.
    • The seeds of beggar's lice are just as annoying as those of tick trefoil. (Hạt của beggar's lice cũng khó chịu như hạt của tick trefoil.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: bám vào, dính vào (thường dùng để mô tả hạt của tick trefoil).
    • The seeds of tick trefoil stick to clothing easily. (Hạt của tick trefoil dễ dàng bám vào quần áo.)
Thành ngữ liên quan
  • A sticky situation: tình huống khó khăn, dính dáng (chơi chữ với tính dính của hạt tick trefoil).
    • Getting tick trefoil seeds all over your pants is a sticky situation. (Việc bị hạt tick trefoil dính đầy quần một tình huống dính dáng.)
tick trefoil
A tick trefoil plant grows beside a forest path.