ticket agent
Định nghĩa
Danh từ: - Người bán vé: "ticket agent" chỉ một người chuyên bán vé, chẳng hạn như vé xem kịch, vé xem phim, hoặc vé đi lại (máy bay, tàu hỏa, xe buýt).
Ví dụ sử dụng
- (Người bán vé ở quầy đã giúp tôi chọn những chỗ ngồi tốt nhất cho buổi hòa nhạc.)
- (Tôi đã gọi cho người bán vé để xác nhận đặt chuyến bay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a ticket agent": làm việc với tư cách là người bán vé.
- She has been working as a ticket agent for the railway company for five years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là người bán vé cho công ty đường sắt được năm năm.)
"travel ticket agent": người bán vé du lịch (chuyên về vé máy bay, tàu hỏa).
- The travel ticket agent offered me a discount on the round-trip ticket. (Người bán vé du lịch đã đề nghị giảm giá cho vé khứ hồi của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ticket (n): vé (dùng để vào cửa, đi lại).
- I lost my ticket for the movie. (Tôi đã làm mất vé xem phim.)
- Agency (n): đại lý, công ty bán vé.
- The travel agency has many ticket agents. (Đại lý du lịch có nhiều người bán vé.)
Từ đồng nghĩa
- Vendor: người bán hàng (nói chung).
- Seller: người bán (thường dùng trong giao dịch).
- Clerk: nhân viên bán hàng, thường làm việc tại quầy.
Thành ngữ liên quan
- "to buy a ticket from a ticket agent": mua vé từ người bán vé.
- It's easier to buy a ticket from a ticket agent than online. (Mua vé từ người bán vé dễ hơn là mua trực tuyến.)