ticket collector

Định nghĩa

Danh từ: Người soát véngười được trả lương để chỉ cho phép những ai đã mua vào cửa (tại rạp hát, nhà ga, sân vận động, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Người soát vé đã kiểm tra của tôi trước khi tôi vào ga tàu.)
  • (Tại rạp chiếu phim, một người soát vé đứnglối vào để đảm bảo mọi người đều hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a ticket collector": làm việc với vai trò người soát vé.
    • He has worked as a ticket collector at the railway station for ten years. (Anh ấy đã làm người soát vé tại ga đường sắt được mười năm.)
  • "to be a strict ticket collector": một người soát vé nghiêm ngặt.
    • The ticket collector was very strict and did not let anyone pass without a ticket. (Người soát vé rất nghiêm ngặt không cho ai qua nếu không .)
Biến thể từ gần giống
  • Ticket (n): .
    • I bought a ticket for the concert. (Tôi đã mua một cho buổi hòa nhạc.)
  • Collector (n): người thu thập, người sưu tầm.
    • He is a stamp collector. (Anh ấy một người sưu tầm tem.)
  • Ticket inspection (n): việc kiểm tra .
    • Ticket inspection is carried out before boarding the bus. (Việc kiểm tra được thực hiện trước khi lên xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ticket inspector: người kiểm tra (thường dùng trong giao thông công cộng).
  • Gatekeeper: người gác cổng (có thể kiểm soátvào cửa).
  • Conductor: người soát vé (trên tàu hỏa hoặc xe buýt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect tickets: thu , soát vé.
    • The staff will collect tickets at the entrance. (Nhân viên sẽ thu lối vào.)
Thành ngữ liên quan
  • "to punch someone's ticket": soát vé của ai đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng kết thúc điều đó).
    • The ticket collector punched my ticket with a hole puncher. (Người soát vé đã đục lỗ của tôi bằng dụng cụ bấm lỗ.)
ticket collector
The ticket collector checks each passenger's ticket at the train station.