ticket holder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ : "ticket holder" chỉ một người sở hữu một , thường vào cửa (cho sự kiện, buổi biểu diễn) hoặc đi lại (cho tàu, máy bay). Người này quyền sử dụng đó để tham gia hoặc di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Mỗi người giữ phải xuất trình căn cước tại lối vào.)
  • (Người giữ cho buổi hòa nhạc đã đến sớm để chỗ ngồi tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ticket holder is responsible for...": người giữ trách nhiệm về...
    • The ticket holder is responsible for keeping the ticket safe. (Người giữ trách nhiệm giữ an toàn.)
  • "season ticket holder": người sở hữu mùa ( dài hạn cho nhiều sự kiện).
    • As a season ticket holder, he gets discounts on merchandise. ( người sở hữu mùa, anh ấy được giảm giá hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticket (danh từ): .
    • I bought a ticket for the movie. (Tôi đã mua một xem phim.)
  • Holder (danh từ): người giữ, người sở hữu.
    • The holder of the passport must sign it. (Người sở hữu hộ chiếu phải vào đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass holder: người sở hữu thẻ thông hành (tương tự nhưng thường dùng cho thẻ dài hạn).
    • Only pass holders can enter the VIP area. (Chỉ người sở hữu thẻ mới có thể vào khu vực VIP.)
  • Entrant: người tham gia (thường dùng trong ngữ cảnh cuộc thi hoặc sự kiện).
    • Each entrant must show their ticket. (Mỗi người tham gia phải xuất trình của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ticket holder". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "hold" với nghĩa giữ: - Hold a ticket: giữ một . - She holds a ticket for the next flight. ( ấy giữ một cho chuyến bay tiếp theo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ticket holder".

ticket holder
A man shows his ticket holder to the conductor on the train.