ticket office

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng , quầy : "ticket office" nơi bán , thường tại các địa điểm như nhà hát, rạp chiếu phim, sân vận động, ga tàu, hoặc bến xe. Đây một văn phòng hoặc quầy chuyên dụng để khách hàng mua vào cửa hoặc đi lại.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể mua buổi hòa nhạc tại phòng gần lối vào.)
  • (Phòng tại ga tàu mở cửa từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối.)
  • (Tôi đã xếp hàng tại quầy trong một giờ để lấy cho trận bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the ticket office": đến phòng để mua .
    • We need to go to the ticket office before the show starts. (Chúng ta cần đến phòng trước khi buổi diễn bắt đầu.)
  • "ticket office hours": giờ mở cửa của phòng .
    • The ticket office hours are listed on the website. (Giờ mở cửa của phòng được liệt kê trên trang web.)
Biến thể từ gần giống
  • Box office (danh từ): phòng (thường dùng cho nhà hát hoặc rạp chiếu phim, nhưng cũng có nghĩa doanh thu phòng ).
    • The box office opens an hour before the movie starts. (Phòng mở cửa một giờ trước khi phim bắt đầu.)
  • Ticket counter (danh từ): quầy (thường dùng trong sân bay hoặc nhà ga).
    • Please check in at the ticket counter for your flight. (Vui lòng làm thủ tục tại quầy cho chuyến bay của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ticket booth: quầy nhỏ, thườngngoài trời hoặc tại các sự kiện.
  • Ticket window: cửa sổ bán (thường ở ga tàu hoặc bến xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ticket office không phải một động từ, nên không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ticket office".
ticket office
A family buys tickets at the ticket office for the afternoon train.