ticket stub

Định nghĩa

Danh từ:
- Một phần của đã bị ra được trả lại cho người giữ như một biên lai: "ticket stub" phần cuống còn lại sau khi phần chính của đã bị đi khi vào cửa. thường được giữ lại để làm bằng chứng hoặc kỷ niệm.

dụ sử dụng
  • (Sau buổi hòa nhạc, tôi giữ lại cuống như một vật kỷ niệm.)
  • (Nhân viên bảo vệ yêu cầu xem cuống của tôi trước khi cho tôi vào lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to save a ticket stub": lưu giữ cuống để làm kỷ niệm hoặc bằng chứng.

    • She saved every ticket stub from her travels around the world. ( ấy lưu giữ mọi cuống từ những chuyến du lịch vòng quanh thế giới.)
  • "ticket stub collection": bộ sưu tập cuống .

    • His ticket stub collection includes events from the past 20 years. (Bộ sưu tập cuống của anh ấy bao gồm các sự kiện trong suốt 20 năm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Stub (danh từ): phần cuống, phần còn lại sau khi .

    • The stub of the receipt was still in his pocket. (Phần cuống của hóa đơn vẫn còn trong túi anh ấy.)
  • Ticket (danh từ): , tấm .

    • I bought a ticket for the movie. (Tôi đã mua một xem phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Receipt stub: cuống biên lai.
  • Counterfoil: cuống (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • The counterfoil serves as proof of purchase. (Cuống dùng làm bằng chứng mua hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ticket stub". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ:
    • "a ticket to ride" (một tấm để đi) – mang nghĩa ẩn dụ về cơ hội.
      • Winning this contest is your ticket to ride to fame. (Chiến thắng cuộc thi này tấm đưa bạn đến danh vọng.)
ticket stub
He keeps the ticket stub as a souvenir from the concert.