ticket taker

Định nghĩa

Danh từ: Người soát vé
"Ticket taker" một danh từ ghép chỉ người làm công việc kiểm tra thu từ khán giả, hành khách hoặc người tham dự trước khi họ được phép vào một địa điểm như rạp chiếu phim, nhà hát, sân vận động, ga tàu hoặc công viên giải trí. Người này đảm bảo chỉ những ai đã mua mới được vào.

dụ sử dụng
  • (Người soát vé đứnglối vào kiểm tra của mọi người.)
  • (Bạn phải đưa thẻ của mình cho người soát vé trước khi vào sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a ticket taker": làm công việc soát vé.

    • She worked as a ticket taker at the movie theater during summer vacation. ( ấy làm người soát vé tại rạp chiếu phim trong kỳ nghỉ hè.)
  • "to be a ticket taker for an event": làm người soát vé cho một sự kiện.

    • The concert needed several ticket takers to handle the large crowd. (Buổi hòa nhạc cần nhiều người soát vé để xử lý đám đông lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticket (n): .

    • I bought a ticket for the train. (Tôi đã mua một tàu.)
  • Taker (n): người nhận, người lấy (thường dùng trong các cụm từ như "ticket taker").

    • There were no takers for the free samples. (Không ai nhận mẫu miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Gatekeeper: người gác cổng (thường mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm kiểm soát vé).
  • Usher: người dẫn chỗ (thường không trực tiếp soát vé, nhưng hỗ trợ khán giả vào chỗ).
  • Ticket inspector: người kiểm tra (thường dùng trên tàu xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "ticket taker", nhưng có thể dùng: - Check in: kiểm tra, đăng ký (khi vào cửa). - The ticket taker checked in all guests before the show. (Người soát vé kiểm tra tất cả khách mời trước buổi biểu diễn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - To take a ticket: mua hoặc nhận . - Please take a ticket from the machine. (Vui lòng lấy từ máy.)

ticket taker
The ticket taker collects tickets at the entrance to the movie theater.