ticket-of-leave
Định nghĩa
Danh từ: ticket-of-leave (còn viết là ticket of leave) là một giấy phép trước đây được cấp cho các tù nhân, cho phép họ rời khỏi nhà tù nhưng vẫn chịu sự giám sát và các hạn chế nhất định. Nói cách khác, đây là một hình thức tạm tha có điều kiện, thường áp dụng trong hệ thống tư pháp hình sự thế kỷ 19, đặc biệt ở Anh và các thuộc địa như Úc.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi thụ án được một nửa, tên tội phạm được cấp giấy tạm tha và cho phép làm việc bên ngoài nhà tù.)
- (Hệ thống giấy tạm tha được thiết kế để cải tạo tù nhân bằng cách cho họ cơ hội tái hòa nhập xã hội dưới sự giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on ticket-of-leave": đang trong tình trạng được tạm tha có điều kiện.
- He was on ticket-of-leave for five years, reporting regularly to the authorities. (Anh ta đã trong tình trạng tạm tha có điều kiện trong năm năm, báo cáo thường xuyên với chính quyền.)
- "ticket-of-leave man": người đàn ông đang được tạm tha.
- The ticket-of-leave man found work as a laborer on a farm. (Người đàn ông được tạm tha đã tìm được việc làm công nhân nông trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ticket of leave (cụm danh từ): cách viết khác, không có dấu gạch nối.
- The governor issued a ticket of leave to the prisoner. (Thống đốc đã cấp giấy tạm tha cho tù nhân.)
- Parole (n): từ hiện đại tương đương, chỉ chế độ tạm tha có điều kiện.
- Probation (n): án treo, quản chế (hình phạt thay thế tù giam).
Từ đồng nghĩa
- Parole: tạm tha, ân xá có điều kiện.
- Conditional release: phóng thích có điều kiện.
- Early release: phóng thích sớm (thường kèm điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To grant a ticket-of-leave: cấp giấy tạm tha.
- The court granted him a ticket-of-leave after reviewing his good behavior. (Tòa án đã cấp giấy tạm tha cho anh ta sau khi xem xét hành vi tốt của anh.)
- To revoke a ticket-of-leave: thu hồi giấy tạm tha.
- His ticket-of-leave was revoked when he violated the terms. (Giấy tạm tha của anh ta bị thu hồi khi anh vi phạm các điều khoản.)
Thành ngữ liên quan
- On a short leash: bị kiểm soát chặt chẽ, tương tự như tình trạng của người được tạm tha.
- The parolee is kept on a short leash by the probation officer. (Người được tạm tha bị viên chức quản chế kiểm soát chặt chẽ.)
- Second chance: cơ hội thứ hai, ám chỉ cơ hội phục hồi mà ticket-of-leave mang lại.
- The ticket-of-leave gave him a second chance to rebuild his life. (Giấy tạm tha đã cho anh ta cơ hội thứ hai để xây dựng lại cuộc đời.)