tickle pink

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): "tickle pink" có nghĩa làm cho ai đócùng vui sướng, thích thú hoặc hạnh phúc tột độ. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, giống như cảm giác "thích thú đến phát điên" hoặc "vui như mở cờ trong bụng".

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ vui sướng tột độ khi biết sắp được đi xem phim.)
  • (Anh ấy say sưa với thành công phi thường của mình, tin tức đó khiến anh vui như mở cờ trong bụng.)
  • ( tôi vui mừng khôn xiết khi tôi bất ngờ đến thăm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng, để nhấn mạnh mức độ vui sướng.
  • Có thể thay "pink" bằng các màu sắc khác như "tickle blue" (hiếm) nhưng không phổ biến.
  • Cấu trúc thường gặp: (làm ai đó vui sướng tột độ).
Biến thể từ gần giống
  • Tickle to death: có nghĩa tương tự, làm ai đó vui sướng đến chết.
    • The joke tickled me to death. (Câu chuyện cười khiến tôi cười chết đi được.)
  • Tickle someone's fancy: làm ai đó thích thú, hứng thú.
    • The idea tickled his fancy. (Ý tưởng đó khiến anh ấy thấy thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrill: làm rung động, phấn khích.
    • The children were thrilled at the prospect of going to the movies. (Bọn trẻ phấn khích tột độ khi biết sắp được đi xem phim.)
  • Delight: làm hài lòng, vui mừng.
    • The surprise delighted her. (Bất ngờ đó khiến ấy vui mừng.)
  • Exhilarate: làm hưng phấn, phấn chấn.
    • The news exhilarated him. (Tin tức đó làm anh ấy hưng phấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tickle up: không phải cụm từ phổ biến, nhưng đôi khi được dùng trong văn nói để chỉ việc làm ai đó vui lên.
    • Let's tickle up the party with some music. (Hãy làm bữa tiệc vui lên bằng một chút nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Tickled pink: thành ngữ cố định, không thể thay đổi hình thức.
  • Over the moon: vui sướng tột độ, thường dùng trong ngữ cảnh thành công.
    • She was over the moon when she got the job. ( ấy vui sướng tột độ khi nhận được công việc.)
  • On cloud nine: hạnh phúc như lên mây.
    • He was on cloud nine after winning the prize. (Anh ấy hạnh phúc như lên mây sau khi giành giải thưởng.)