tickler coil

Định nghĩa

Danh từ: Cuộn dây kích thích (tickler coil) một cuộn dây nhỏ mắc nối tiếp với cực dương (anode) của một ống chân không được ghép với lưới (grid) để tạo phản hồi.

dụ sử dụng
  • (Cuộn dây kích thích yếu tố cần thiết để tạo phản hồi dương trong các máy pháttuyến thời kỳ đầu.)
  • (Các kỹ sư phải điều chỉnh cuộn dây kích thích để ngăn dao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tickler coil in regenerative circuits: Cuộn dây kích thích thường được dùng trong các mạch tái sinh (regenerative circuits) để tăng độ khuếch đại.
    • The tickler coil provides feedback that amplifies weak signals in the receiver. (Cuộn dây kích thích cung cấp phản hồi giúp khuếch đại các tín hiệu yếu trong máy thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticker coil (cách viết sai chính tả): đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng "tickler coil" thuật ngữ chính xác.
  • Feedback coil: cuộn phản hồi (một thuật ngữ đồng nghĩa trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Feedback coil: cuộn phản hồi, chỉ cùng một loại cuộn dây dùng trong mạch điện tử.
  • Regeneration coil: cuộn tái sinh, nhấn mạnh vai trò trong mạch tái sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Couple to: ghép nối với (dùng khi nói về việc kết nối cuộn dây kích thích với lưới).
    • The tickler coil is coupled to the grid to create feedback. (Cuộn dây kích thích được ghép nối với lưới để tạo phản hồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tickler coil effect: hiệu ứng cuộn dây kích thích, chỉ hiện tượng phản hồi dương trong mạch.
    • The tickler coil effect can cause unwanted oscillations if not controlled. (Hiệu ứng cuộn dây kích thích có thể gây ra dao động không mong muốn nếu không được kiểm soát.)
tickler coil
A technician adjusts the tickler coil in a vintage radio.