tickler file
Định nghĩa
Danh từ: Một tập hồ sơ hoặc hệ thống lưu trữ các bản ghi nhớ, thông báo, hoặc tài liệu được sắp xếp theo ngày tháng để nhắc nhở người dùng về những công việc cần được thực hiện vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy giữ một tập hồ sơ nhắc việc trên bàn làm việc để nhắc nhở cô về các hạn chót sắp tới.)
- (Người quản lý sử dụng một tập hồ sơ nhắc việc để đảm bảo không có nhiệm vụ quan trọng nào bị quên lãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tickler file system": Hệ thống hồ sơ nhắc việc, thường được tổ chức theo ngày trong tháng hoặc tuần để phân loại công việc.
- The office implemented a tickler file system to streamline project reminders. (Văn phòng đã triển khai một hệ thống hồ sơ nhắc việc để hợp lý hóa các lời nhắc dự án.)
- "digital tickler file": Phiên bản điện tử của hồ sơ nhắc việc, thường được quản lý qua phần mềm hoặc ứng dụng.
- He prefers a digital tickler file over a paper one for easier access. (Anh ấy thích hồ sơ nhắc việc kỹ thuật số hơn hồ sơ giấy để dễ truy cập hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tickler (danh từ): Một bản ghi nhớ hoặc lời nhắc; cũng có thể chỉ người thích trêu chọc hoặc một vật dụng gây nhột.
- File (danh từ): Tập hồ sơ, tài liệu được sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
- Reminder file: Tập hồ sơ nhắc nhở.
- Follow-up file: Hồ sơ theo dõi công việc.
- Pending file: Hồ sơ các việc đang chờ xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a tickler file: Thiết lập một hồ sơ nhắc việc.
- You should set up a tickler file to keep track of your bills. (Bạn nên thiết lập một hồ sơ nhắc việc để theo dõi các hóa đơn của mình.)
- Maintain a tickler file: Duy trì một hồ sơ nhắc việc.
- It's important to maintain a tickler file regularly. (Việc duy trì một hồ sơ nhắc việc thường xuyên là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Keep something in the tickler file: Giữ một việc gì đó trong hồ sơ nhắc việc để không quên.
- We'll keep that project idea in the tickler file for next quarter. (Chúng tôi sẽ giữ ý tưởng dự án đó trong hồ sơ nhắc việc cho quý sau.)