tidal river
Định nghĩa
Danh từ: - Sông chịu ảnh hưởng của thủy triều: "tidal river" là một dòng sông mà mực nước và dòng chảy bị tác động đáng kể bởi thủy triều từ biển hoặc đại dương. Ảnh hưởng này có thể lan rộng xa về phía thượng nguồn, làm thay đổi độ mặn, tốc độ dòng chảy và mực nước theo chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Thames là một con sông chịu ảnh hưởng của thủy triều nổi tiếng chảy qua Luân Đôn.)
- (Nhiều loài cá phát triển mạnh trong vùng nước lợ của một con sông chịu ảnh hưởng của thủy triều.)
- (Mực nước của con sông chịu ảnh hưởng của thủy triều có thể lên xuống vài mét mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Upper reaches of a tidal river": vùng thượng lưu của sông chịu ảnh hưởng thủy triều, nơi nước ngọt và nước mặn hòa trộn.
- The upper reaches of a tidal river are often rich in biodiversity. (Vùng thượng lưu của sông chịu ảnh hưởng thủy triều thường giàu đa dạng sinh học.)
- "Tidal river estuary": cửa sông chịu ảnh hưởng thủy triều, nơi sông gặp biển.
- The tidal river estuary is a critical habitat for migratory birds. (Cửa sông chịu ảnh hưởng thủy triều là môi trường sống quan trọng cho các loài chim di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Tidal (adj): thuộc về thủy triều.
- The tidal range in this area is exceptionally high. (Biên độ thủy triều ở khu vực này đặc biệt cao.)
- Tidal wave (n): sóng thần (không liên quan trực tiếp đến "tidal river").
- A tidal wave can cause massive destruction along the coast. (Sóng thần có thể gây ra sự tàn phá lớn dọc bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Estuarine river: sông cửa sông, nhấn mạnh vùng giao thoa giữa sông và biển.
- Tide-influenced river: sông chịu ảnh hưởng của thủy triều (diễn giải chi tiết hơn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tidal river".