tidal wave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng thủy triều: "tidal wave" chỉ một con sóng lớn hình thành do dòng chảy tuần hoàn của thủy triều, gây ra bởi lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời.
- Sóng dâng cao bất thường (và thường tàn phá): "tidal wave" cũng dùng để chỉ hiện tượng nước biển dâng cao bất thường dọc bờ biển, thường do bão hoặc sự kết hợp của gió mạnh và thủy triều cao.
- Làn sóng mãnh liệt (ẩn dụ): "tidal wave" còn được dùng để miêu tả một biểu hiện tràn ngập, mạnh mẽ của một cảm xúc hoặc hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
Sóng thủy triều:
- The tidal wave caused by the full moon was unusually high. (Con sóng thủy triều gây ra bởi trăng tròn cao bất thường.)
Sóng dâng cao bất thường:
- A massive tidal wave destroyed the coastal village during the storm. (Một con sóng dâng cao khổng lồ đã phá hủy ngôi làng ven biển trong cơn bão.)
Làn sóng mãnh liệt (ẩn dụ):
- A tidal wave of nausea swept over him. (Một làn sóng buồn nôn mãnh liệt ập đến với anh ấy.)
- The flood of letters hit him with the force of a tidal wave. (Dòng thư từ ập đến anh ấy với sức mạnh của một con sóng thủy triều.)
- There has been a tidal wave of crime in the city recently. (Gần đây đã có một làn sóng tội phạm dâng cao trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tidal wave of something": một làn sóng mạnh mẽ của một thứ gì đó.
- The news caused a tidal wave of protests across the country. (Tin tức đã gây ra một làn sóng phản đối dữ dội trên khắp cả nước.)
"to ride a tidal wave": đón đầu một làn sóng (ẩn dụ, chỉ việc tận dụng một xu hướng mạnh mẽ).
- The company rode a tidal wave of success after the product launch. (Công ty đã đón đầu một làn sóng thành công sau khi ra mắt sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Tidal (adj): thuộc về thủy triều.
- Tidal movements affect marine life. (Các chuyển động thủy triều ảnh hưởng đến sinh vật biển.)
Wave (n): sóng (nói chung).
- The waves crashed against the shore. (Những con sóng vỗ vào bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Tsunami: sóng thần (thường do động đất gây ra, mạnh hơn và khác với "tidal wave" về nguyên nhân).
- Surge: sóng dâng, sự trào dâng.
- Deluge: trận lụt, sự tràn ngập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rise like a tidal wave: dâng lên như một con sóng thủy triều.
- Anger rose like a tidal wave in the crowd. (Sự tức giận dâng lên như một con sóng thủy triều trong đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- A tidal wave of emotion: một làn sóng cảm xúc mãnh liệt.
- She felt a tidal wave of emotion when she saw her long-lost friend. (Cô ấy cảm thấy một làn sóng cảm xúc mãnh liệt khi thấy người bạn thất lạc từ lâu.)