tideland

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng đất gần biển bị ngập khi thủy triều lên: "tideland" chỉ những khu vực đất ven biển hoặc cửa sông thường xuyên bị nước biển nhấn chìm trong thời gian triều cường, lộ ra khi triều rút. Đây vùng chuyển tiếp giữa đất liền biển, thường hệ sinh thái đặc thù như rừng ngập mặn hoặc bãi bùn.

dụ sử dụng
  • (Vùng đất ngập triều giàu chất dinh dưỡng hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
  • (Nông dân trong vùng trồng các loại cây chịu mặn trên vùng đất ngập triều khi thủy triều rút.)
  • (Vùng đất ngập triều môi trường sống quan trọng cho các loài chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tideland reclamation": cải tạo vùng đất ngập triều (thường để phục vụ nông nghiệp hoặc xây dựng).
    • Tideland reclamation projects have significantly altered the coastline. (Các dự án cải tạo vùng đất ngập triều đã thay đổi đáng kể đường bờ biển.)
  • "tideland ecosystem": hệ sinh thái vùng đất ngập triều.
    • The tideland ecosystem plays a crucial role in carbon storage. (Hệ sinh thái vùng đất ngập triều đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Tide (danh từ): thủy triều.
    • The tide rises and falls twice a day. (Thủy triều lên xuống hai lần mỗi ngày.)
  • Tideland (tính từ): thuộc về vùng đất ngập triều.
    • Tideland vegetation includes mangroves and salt marsh grasses. (Thảm thực vật vùng đất ngập triều bao gồm cây ngập mặn cỏ đầm lầy mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intertidal zone: vùng gian triều (vùng giữa mực nước triều cao triều thấp).
  • Salt marsh: đầm lầy mặn (một dạng cụ thể của tideland).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tideland", nhưng có thể dùng:
    • Reclaim from the tideland: khai hoang từ vùng đất ngập triều.
      • They reclaimed farmland from the tideland over decades. (Họ đã khai hoang đất nông nghiệp từ vùng đất ngập triều qua nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tideland", nhưng có thể tham khảo:
    • "High and dry": bị bỏ rơi, mắc cạn (ám chỉ vùng đất khi triều rút để lại).
      • After the tide receded, the boat was left high and dry on the tideland. (Sau khi thủy triều rút, con thuyền bị mắc cạn trên vùng đất ngập triều.)
tideland
A child explores the tideland at low tide.