tidemark

Định nghĩa

Danh từ: - Vạch thủy triều: "tidemark" chỉ một đường hoặc vạch đánh dấu mực nước cao nhất hoặc thấp nhất của thủy triều, thường thấy trên bờ biển hoặc dọc theo bờ sông. - Vết bẩn dạng đường: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "tidemark" còn được dùng để chỉ vết bẩn hoặc vệt nước đọng lại trên bề mặt (như bồn tắm, tường) do nước bốc hơi để lại.

dụ sử dụng
  • (Vạch thủy triều trên bãi biển cho thấy nước đã dâng cao đến đâu vào đêm qua.)
  • (Sau khi tắm, một vết bẩn dạng đường quanh bồn tắm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vạch thủy triều để hiểu về mực nước biển trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tidemark of something": một dấu hiệu hoặc ranh giới tượng trưng cho một điều đó.
    • The old factory left a tidemark of pollution on the riverbank. (Nhà máy để lại một vạch ô nhiễm trên bờ sông.)
  • "to leave a tidemark": để lại một vết hoặc dấu vết rõ ràng.
    • The floodwaters left a tidemark on the walls of the house. (Nước lũ để lại một vạch trên tường của ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tide line (n): đường thủy triều (đồng nghĩa gần với "tidemark").
    • The tide line was clearly visible on the sandy shore. (Đường thủy triều hiện trên bờ cát.)
  • High-water mark (n): vạch nước cao (chỉ mực nước cao nhất).
    • The high-water mark indicated the severity of the storm surge. (Vạch nước cao cho thấy mức độ nghiêm trọng của nước dâng do bão.)
  • Low-water mark (n): vạch nước thấp (chỉ mực nước thấp nhất).
    • Boats are usually anchored below the low-water mark. (Thuyền thường được neo đậu dưới vạch nước thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterline: đường mực nước (thường dùng trong hàng hải).
  • Bathtub ring: vết bẩn quanh bồn tắm (dạng không chính thức).
  • Sediment line: vạch trầm tích (trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to mark the tidemark": đánh dấu mực thủy triều.
    • The fishermen marked the tidemark to monitor the tide. (Ngư dân đánh dấu vạch thủy triều để theo dõi thủy triều.)
  • "to wash away the tidemark": rửa trôi vết thủy triều.
    • The rain washed away the tidemark on the rocks. (Mưa đã rửa trôi vạch thủy triều trên những tảng đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "tidemark of success": vạch thành công (dùng trong ẩn dụ, chỉ mức độ thành công tối đa).
    • His achievements set a tidemark of success for future generations. (Những thành tựu của ông đặt ra một vạch thành công cho các thế hệ tương lai.)
  • "below the tidemark": dưới mức thủy triều (ám chỉ điều đó bị che khuất hoặc không được chú ý).
    • The hidden reef lay below the tidemark, invisible to sailors. (Rạn san hô ẩn nằm dưới vạch thủy triều, vô hình với các thủy thủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tidemark
A tidemark shows where the high tide reached on the sandy beach.