tidewater region
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng đất ven biển (đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ): "tidewater region" chỉ vùng đồng bằng ven biển, nơi chịu ảnh hưởng của thủy triều, thường bao gồm các khu vực phía đông của Virginia, Bắc Carolina, Nam Carolina và Georgia.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng đất ven biển của Virginia nổi tiếng với các đồn điền lịch sử và đất đai màu mỡ.)
- (Nhiều khu định cư ban đầu của người Mỹ được thành lập ở vùng đất ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tidewater accent": giọng nói đặc trưng của người dân vùng ven biển miền Nam Hoa Kỳ.
- The tidewater accent is often considered a sub-dialect of Southern American English. (Giọng vùng ven biển thường được coi là một phương ngữ phụ của tiếng Anh miền Nam Hoa Kỳ.)
"Tidewater culture": văn hóa đặc trưng của vùng ven biển, bao gồm ẩm thực, lễ hội và lối sống.
- Seafood plays a central role in tidewater culture. (Hải sản đóng vai trò trung tâm trong văn hóa vùng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Tidewater (adj): thuộc về vùng ven biển.
- He studied the tidewater ecology of the southeastern United States. (Ông ấy nghiên cứu hệ sinh thái vùng ven biển của đông nam Hoa Kỳ.)
Coastal plain (danh từ): đồng bằng ven biển (từ đồng nghĩa gần).
- The coastal plain extends from the Atlantic Ocean to the fall line. (Đồng bằng ven biển kéo dài từ Đại Tây Dương đến đường phân thủy thác.)
Từ đồng nghĩa
- Coastal lowland: vùng đất thấp ven biển.
- Tidal plain: đồng bằng chịu ảnh hưởng của thủy triều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tidewater region".
Thành ngữ liên quan
- "Down to the tidewater": xuống vùng ven biển (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý).
- The settlers moved down to the tidewater for better farming land. (Những người định cư đã xuống vùng ven biển để tìm đất canh tác tốt hơn.)