tidewater stream

Định nghĩa

Danh từ:
- Dòng suối thủy triều: "Tidewater stream" một dòng suối hoặc con sông nhỏ ảnh hưởng của thủy triều có thể lan xa về phía thượng nguồn. Điều này có nghĩa mực nước dòng chảy của dòng suối bị tác động bởi sự lên xuống của thủy triều từ biển hoặc đại dương, ngay cảnhững đoạn cách xa cửa sông.

dụ sử dụng
  • (Dòng suối thủy triều nơi sinh sống của nhiều loài phát triển mạnh trong nước lợ.)
  • (Ngư dân thường đi thuyền trên dòng suối thủy triều để bắt cua trong lúc thủy triều lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tidewater stream" thường được dùng trong bối cảnh địa hoặc sinh thái học để mô tả các vùng nước ngọt bị ảnh hưởng bởi thủy triều, tạo ra môi trường sống độc đáo cho các loài thực vật động vật thích nghi với nước lợ.
    • The ecosystem of a tidewater stream is different from that of a purely freshwater stream. (Hệ sinh thái của một dòng suối thủy triều khác với hệ sinh thái của một dòng suối nước ngọt hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tidewater (danh từ): vùng nước chịu ảnh hưởng của thủy triều.
    • The tidewater region is known for its marshes and estuaries. (Vùng thủy triều nổi tiếng với các đầm lầy cửa sông.)
  • Stream (danh từ): dòng suối, con suối.
    • A clear stream flows through the forest. (Một dòng suối trong vắt chảy qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Estuarine stream: dòng suối cửa sông (nhấn mạnh vị trí gần cửa sông).
  • Tidal creek: lạch thủy triều (thường dùng cho các dòng nước nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào (một vùng nước lớn hơn).
    • The tidewater stream flows into the bay. (Dòng suối thủy triều chảy vào vịnh.)
  • Rise with: dâng lên cùng với (thủy triều).
    • The water level in the tidewater stream rises with the tide. (Mực nước trong dòng suối thủy triều dâng lên cùng với thủy triều.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tidewater stream", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - Go with the flow: thuận theo dòng chảy (ám chỉ thích nghi với hoàn cảnh). - In a tidewater stream, plants and animals must go with the flow of the tides. (Trong một dòng suối thủy triều, thực vật động vật phải thuận theo dòng chảy của thủy triều.)

tidewater stream
A small tidewater stream winds through the coastal marsh.