tidytips

Định nghĩa

Danh từ: Tidytips (thực vật học) một loài cây hàng năm ở California, cụm hoa đầu với các tia màu vàng được chấm trắngđầu.

dụ sử dụng
  • (Cây tidytips nở hoa đẹp vào mùa xuân dọc theo bờ biển California.)
  • (Tôi đã thấy một cánh đồng tidytips trong chuyến đi bộ đường dài trên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tidytips thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt vùng California.
    • The tidytips, with their distinctive white-tipped yellow petals, are a favorite among wildflower enthusiasts. (Cây tidytips, với những cánh hoa vàng đầu trắng đặc trưng, loài yêu thích của những người đam mê hoa dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tidy (adj): gọn gàng, ngăn nắp (không liên quan trực tiếp đến nghĩa thực vật).
    • She keeps her desk very tidy. ( ấy giữ bàn làm việc rất gọn gàng.)
  • Tips (n): đầu, chóp (chỉ phần cuối của vật đó).
    • The tips of the leaves are turning brown. (Đầu đang chuyển sang màu nâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Layia platyglossa (tên khoa học): tên gọi chính thức của loài cây này.
  • Tidy tips flower: một tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "tidytips" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "tidytips" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tidytips"

tidytips
A field of yellow and white tidytips blooms in the spring sunshine.