tie down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Trói buộc, cột chặt bằng dây: Hành động dùng dây thừng hoặc vật tương tự để cố định một vật hoặc người vào một vị trí, ngăn không cho di chuyển. 2. Ràng buộc, hạn chế tự do: Ngăn cản ai đó làm điều họ muốn hoặc buộc họ phải ở lại một nơi hoặc tình huống nào đó (thường trách nhiệm hoặc nghĩa vụ).

dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • We need to tie down the tent to prevent it from blowing away. (Chúng ta cần cột chặt cái lều để tránh bị thổi bay.)
    • The sailors tied down the cargo on the deck. (Các thủy thủ đã trói chặt hàng hóa trên boong tàu.)
  • Nghĩa trừu tượng:

    • He was tied down by his job and couldn't travel. (Anh ấy bị ràng buộc bởi công việc không thể đi du lịch.)
    • She doesn't want to get married because she feels it would tie her down. ( ấy không muốn kết hôn ấy cảm thấy điều đó sẽ ràng buộc ấy.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be tied down with/to something": bị ràng buộc bởi điều đó.
    • I'm tied down with my studies this semester. (Tôi bị ràng buộc bởi việc học trong học kỳ này.)
  • "to tie someone down": buộc ai đó phải cam kết hoặc chịu trách nhiệm.
    • They tried to tie him down to a long-term contract. (Họ đã cố gắng ràng buộc anh ta vào một hợp đồng dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tied down (tính từ): bị trói buộc, bị cột chặt.
    • The prisoner was tied down to the chair. ( nhân bị trói chặt vào ghế.)
  • Tie-down (danh từ): dây cột, dây buộc.
    • Use a tie-down to secure the luggage. (Sử dụng dây cột để cố định hành lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Secure (cố định, buộc chặt): (Buộc chặt sợi dây vào cọc.)
  • Restrict (hạn chế): (Bệnh tật của anh ấy hạn chế các hoạt động của anh ấy.)
  • Shackle (xiềng xích, trói buộc): ( ấy cảm thấy bị trói buộc bởi trách nhiệm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up: buộc chặt, cột lại; cũng có nghĩa chiếm dụng thời gian hoặc tài nguyên.
    • He tied up the boat at the dock. (Anh ấy buộc thuyền vào bến tàu.)
    • The meeting tied me up for the whole afternoon. (Buổi họp đã chiếm hết cả buổi chiều của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not tied down: không bị ràng buộc, tự do.
    • He's a free spirit, not tied down to any place or person. (Anh ấy một tâm hồn tự do, không bị ràng buộc vào bất kỳ nơi nào hay người nào.)
  • Tie down to specifics: buộc phải đưa ra chi tiết cụ thể.
    • The journalist tried to tie down the politician to specifics about the policy. (Nhà báo đã cố gắng buộc chính trị gia phải đưa ra chi tiết cụ thể về chính sách.)
tie down
He uses a rope to tie down the luggage on the roof of the car.