tie up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Buộc, trói: Hành động cố định một vật đó bằng dây thừng hoặc vật liệu tương tự.
    • Cột tàu, đưa tàu vào bến: Đưa tàu thuyền vào bến cố định bằng dây.
    • Làm tắc nghẽn, cản trở: Khiến cho giao thông hoặc hoạt động bị ngừng trệ.
    • Đầu , chiếm dụng vốn: Sử dụng tiền vào một khoản đầu khiến không thể sử dụng linh hoạt.
    • Hoàn thành, kết thúc: Hoàn tất công việc hoặc một phần công việc.
dụ sử dụng
  • Buộc, trói:

    • Tie up the old newspapers and bring them to the recycling shed. (Buộc những tờ báo lại mang chúng đến nhà kho tái chế.)
    • The prisoner was tied up with ropes. ( nhân bị trói bằng dây thừng.)
  • Cột tàu:

    • Tie up the boat at the dock. (Cột thuyền vào bến tàu.)
    • We need to tie up before the storm comes. (Chúng ta cần cột tàu trước khi bão đến.)
  • Làm tắc nghẽn:

    • Traffic is tied up for miles around the bridge where the accident occurred. (Giao thông bị tắc nghẽn hàng dặm quanh cây cầu nơi xảy ra tai nạn.)
    • The phone lines are tied up with complaints. (Các đường dây điện thoại bị tắc nghẽn khiếu nại.)
  • Đầu , chiếm dụng vốn:

    • All my money is tied up in long-term investments. (Tất cả tiền của tôi đều bị chiếm dụng trong các khoản đầu dài hạn.)
    • The capital is tied up in real estate. (Vốn bị cột chặt vào bất động sản.)
  • Hoàn thành:

    • Let's tie up this project by Friday. (Hãy hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
    • The meeting tied up all the loose ends. (Cuộc họp đã kết thúc tất cả các vấn đề còn dang dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tie up loose ends": Hoàn thành những chi tiết nhỏ còn lại.

    • Before going on vacation, I need to tie up loose ends at work. (Trước khi đi nghỉ, tôi cần hoàn tất những việc lặt vặt còn lạicông ty.)
  • "Tied up" (tính từ): Bận rộn, không thời gian rảnh.

    • I'm tied up in meetings all day. (Tôi bận rộn với các cuộc họp cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie-up (danh từ): Sự tắc nghẽn, sự đình trệ; sự hợp tác.
    • There was a traffic tie-up on the highway. ( một vụ tắc đường trên xa lộ.)
    • The tie-up between the two companies was successful. (Sự hợp tác giữa hai công ty đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Bind: buộc, trói.
  • Fasten: cột chặt.
  • Hitch: cột (tàu, xe).
  • Block: chặn, làm tắc.
  • Invest: đầu .
  • Complete: hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie in with: kết hợp với, phù hợp với.

    • His story ties in with the evidence. (Câu chuyện của anh ta phù hợp với bằng chứng.)
  • Tie down: trói buộc, hạn chế.

    • I don't want to be tied down by a mortgage. (Tôi không muốn bị trói buộc bởi một khoản thế chấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn.
    • They decided to tie the knot next summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa tới.)