tie-on

tie-on

The gardener uses a tie-on label to mark the new rose bush.

Định nghĩa

Tính từ: - Buộc vào, đính vào bằng cách cột: "tie-on" mô tả một vật được gắn hoặc cố định vào một vật khác bằng cách buộc, thắt nút thay vì dùng keo, kim bấm hay các phương pháp khác. Từ này thường dùng cho nhãn, thẻ, hoặc phụ kiện dây để buộc.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng sử dụng nhãn buộc vào cho các mặt hàng giảm giá.)
  • (Vui lòng đính thẻ buộc vào hành lý của bạn trước khi lên máy bay.)
  • ( ấy thích tạp dề buộc vào chúng có thể điều chỉnh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tie-on label": nhãn buộc (thường dùng trong bán lẻ hoặc vận chuyển hàng hóa).
    • The tie-on label contains the price and barcode. (Nhãn buộc chứa giá vạch.)
  • "tie-on pocket": túi buộc (một loại túi được gắn vào quần áo bằng dây).
    • The chef's uniform has a tie-on pocket for utensils. (Đồng phục đầu bếp túi buộc để đựng dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie-on (n): vật buộc vào (danh từ hiếm dùng).
    • The tie-on came loose during the trip. (Vật buộc vào bị lỏng ra trong chuyến đi.)
  • Tied-on (adj): đã được buộc vào (dạng quá khứ phân từ).
    • The tied-on tag was secure. (Thẻ đã buộc vào rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attached by tying: được gắn bằng cách buộc.
  • Fastened on: cố định vào (bằng dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie on: buộc vào (động từ cụm).
    • Please tie on the label before you leave. (Vui lòng buộc nhãn vào trước khi bạn rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tie-on".