tiebreaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp phụ hoặc ván quyết định để phá vỡ thế hòa: "tiebreaker" là một hiệp đấu, ván đấu hoặc loạt đấu phụ được tổ chức để xác định người thắng cuộc khi hai bên có điểm số ngang nhau sau thời gian thi đấu chính thức. Thuật ngữ này thường dùng trong các môn thể thao như quần vợt, bóng đá, bóng rổ, v.v.
- Cú đánh hoặc lượt chơi quyết định: Trong một số môn thể thao, "tiebreaker" có thể chỉ một cú đánh hoặc lượt chơi duy nhất có tác dụng phá vỡ thế hòa.
Ví dụ sử dụng
- (Trận quần vợt đã phải bước vào loạt đánh quyết định để phân định người thắng cuộc.)
- (Trong bóng đá, hiệp phụ thường được thi đấu như một hiệp phụ và loạt sút luân lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be decided by a tiebreaker": được quyết định bởi một loạt đấu phụ.
- The championship was decided by a tiebreaker in the final set. (Chức vô địch đã được quyết định bằng một loạt đấu phụ trong set cuối.)
"to force a tiebreaker": buộc phải có loạt đấu quyết định.
- The underdog team managed to force a tiebreaker with a late goal. (Đội yếu hơn đã buộc phải có hiệp phụ với một bàn thắng muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Tie-break (danh từ): một biến thể viết khác của "tiebreaker", thường dùng trong quần vợt.
- The final set ended with a tie-break at 6-6. (Set cuối kết thúc bằng loạt tie-break ở tỷ số 6-6.)
Tie-breaking (tính từ): có tính chất phá vỡ thế hòa.
- The tie-breaking rule in this tournament is based on goal difference. (Quy tắc phá vỡ thế hòa trong giải đấu này dựa trên hiệu số bàn thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Decider (danh từ): ván/quả quyết định.
- The fifth set was the decider of the match. (Set thứ năm là set quyết định của trận đấu.)
- Playoff (danh từ): trận đấu phụ (thường dùng trong bóng đá Mỹ hoặc bóng rổ).
- The teams entered a playoff to break the tie. (Các đội bước vào trận đấu phụ để phá vỡ thế hòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break a tie: phá vỡ thế hòa.
- The referee called a penalty to break the tie. (Trọng tài thổi phạt đền để phá vỡ thế hòa.)
Thành ngữ liên quan
- To be the tiebreaker: là yếu tố quyết định.
- Her experience was the tiebreaker in the job interview. (Kinh nghiệm của cô ấy là yếu tố quyết định trong buổi phỏng vấn xin việc.)