tied

tied

The game is tied with two minutes left on the clock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được buộc, được cột: "tied" mô tả trạng thái của một vật đã được buộc hoặc cột lại bằng dây, dây thừng, hoặc vật liệu tương tự.
    • Bị trói, bị ràng buộc: Dùng để chỉ người hoặc vật bị trói chặt, thường tay chân.
    • tỉ số hòa: Trong thể thao hoặc cuộc thi, "tied" chỉ việc hai hoặc nhiều bên có cùng số điểm, không bên nào hơn bên nào.
    • Gắn bó, ràng buộc về tình cảm: Nói về mối quan hệ gắn kết bền chặt giữa người với người, thường do huyết thống hoặc tình cảm sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Được buộc, được cột:

    • The package was tied with a strong rope. (Gói hàng đã được buộc bằng một sợi dây chắc chắn.)
    • She wore a neatly tied scarf around her neck. ( ấy đeo một chiếc khăn được thắt gọn gàng quanh cổ.)
  • Bị trói, bị ràng buộc:

    • The guard was found tied to a chair. (Người bảo vệ bị phát hiện bị trói vào ghế.)
    • His hands were tied behind his back. (Tay anh ta bị trói ra sau lưng.)
  • tỉ số hòa:

    • The score is tied at 2-2. (Tỉ số đang hòa 2-2.)
    • Both teams are tied for first place. (Cả hai đội đang hòa nhauvị trí thứ nhất.)
  • Gắn bó, ràng buộc về tình cảm:

    • They are tied by blood and marriage. (Họ gắn bó với nhau qua huyết thống hôn nhân.)
    • The community is tied together by a sense of mutual support. (Cộng đồng gắn kết với nhau bởi tinh thần hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tied up": bị bận rộn, không thời gian rảnh.

    • I'm tied up in meetings all day. (Tôi bận rộn với các cuộc họp cả ngày.)
  • "to be tied to something": phụ thuộc hoặc gắn liền với một điều đó.

    • His success is tied to hard work. (Thành công của anh ấy gắn liền với sự chăm chỉ.)
  • "to have one's hands tied": bị hạn chế, không thể hành động tự do.

    • The manager had his hands tied by company policy. (Người quản lý bị chính sách công ty ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie (động từ): buộc, cột, thắt.
    • She tied her shoelaces. ( ấy buộc dây giày.)
  • Tie (danh từ): cà vạt; sự hòa (trong thể thao).
    • He wore a blue tie. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu xanh.)
    • The match ended in a tie. (Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.)
  • Untied (tính từ): không buộc, được cởi ra.
    • His shoelaces were untied. (Dây giày của anh ấy không được buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bound: bị buộc, bị trói.
    • The prisoner was bound with chains. ( nhân bị trói bằng xích.)
  • Fastened: được cố định, được buộc chặt.
    • The door was fastened with a lock. (Cánh cửa được khóa chặt.)
  • Equal: ngang bằng, hòa (về điểm số).
    • The teams are equal in points. (Các đội điểm số ngang nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie down: trói buộc, hạn chế tự do.
    • He doesn't want to be tied down by a mortgage. (Anh ấy không muốn bị trói buộc bởi một khoản thế chấp.)
  • Tie in: kết nối, liên quan.
    • The new evidence ties in with the previous theory. (Bằng chứng mới liên quan đến lý thuyết trước đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Tied to someone's apron strings: phụ thuộc hoàn toàn vào ai đó (thường mẹ hoặc vợ).
    • He's still tied to his mother's apron strings at 30. (Ở tuổi 30, anh ta vẫn còn phụ thuộc vào mẹ.)
  • Fit to be tied: rất tức giận, phát điên.
    • When she heard the news, she was fit to be tied. (Khi nghe tin, ấy tức giận đến phát điên.)