tied
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được buộc, được cột: "tied" mô tả trạng thái của một vật đã được buộc hoặc cột lại bằng dây, dây thừng, hoặc vật liệu tương tự.
- Bị trói, bị ràng buộc: Dùng để chỉ người hoặc vật bị trói chặt, thường là tay chân.
- Có tỉ số hòa: Trong thể thao hoặc cuộc thi, "tied" chỉ việc hai hoặc nhiều bên có cùng số điểm, không bên nào hơn bên nào.
- Gắn bó, ràng buộc về tình cảm: Nói về mối quan hệ gắn kết bền chặt giữa người với người, thường là do huyết thống hoặc tình cảm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Được buộc, được cột:
- The package was tied with a strong rope. (Gói hàng đã được buộc bằng một sợi dây chắc chắn.)
- She wore a neatly tied scarf around her neck. (Cô ấy đeo một chiếc khăn được thắt gọn gàng quanh cổ.)
Bị trói, bị ràng buộc:
- The guard was found tied to a chair. (Người bảo vệ bị phát hiện bị trói vào ghế.)
- His hands were tied behind his back. (Tay anh ta bị trói ra sau lưng.)
Có tỉ số hòa:
- The score is tied at 2-2. (Tỉ số đang hòa 2-2.)
- Both teams are tied for first place. (Cả hai đội đang hòa nhau ở vị trí thứ nhất.)
Gắn bó, ràng buộc về tình cảm:
- They are tied by blood and marriage. (Họ gắn bó với nhau qua huyết thống và hôn nhân.)
- The community is tied together by a sense of mutual support. (Cộng đồng gắn kết với nhau bởi tinh thần hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be tied up": bị bận rộn, không có thời gian rảnh.
- I'm tied up in meetings all day. (Tôi bận rộn với các cuộc họp cả ngày.)
"to be tied to something": phụ thuộc hoặc gắn liền với một điều gì đó.
- His success is tied to hard work. (Thành công của anh ấy gắn liền với sự chăm chỉ.)
"to have one's hands tied": bị hạn chế, không thể hành động tự do.
- The manager had his hands tied by company policy. (Người quản lý bị chính sách công ty ràng buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tie (động từ): buộc, cột, thắt.
- She tied her shoelaces. (Cô ấy buộc dây giày.)
- Tie (danh từ): cà vạt; sự hòa (trong thể thao).
- He wore a blue tie. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu xanh.)
- The match ended in a tie. (Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.)
- Untied (tính từ): không buộc, được cởi ra.
- His shoelaces were untied. (Dây giày của anh ấy không được buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Bound: bị buộc, bị trói.
- The prisoner was bound with chains. (Tù nhân bị trói bằng xích.)
- Fastened: được cố định, được buộc chặt.
- The door was fastened with a lock. (Cánh cửa được khóa chặt.)
- Equal: ngang bằng, hòa (về điểm số).
- The teams are equal in points. (Các đội có điểm số ngang nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tie down: trói buộc, hạn chế tự do.
- He doesn't want to be tied down by a mortgage. (Anh ấy không muốn bị trói buộc bởi một khoản thế chấp.)
- Tie in: kết nối, liên quan.
- The new evidence ties in with the previous theory. (Bằng chứng mới có liên quan đến lý thuyết trước đó.)
Thành ngữ liên quan
- Tied to someone's apron strings: phụ thuộc hoàn toàn vào ai đó (thường là mẹ hoặc vợ).
- He's still tied to his mother's apron strings at 30. (Ở tuổi 30, anh ta vẫn còn phụ thuộc vào mẹ.)
- Fit to be tied: rất tức giận, phát điên.
- When she heard the news, she was fit to be tied. (Khi nghe tin, cô ấy tức giận đến phát điên.)