tiered

tiered

The wedding cake was beautifully tiered with white frosting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xếp thành tầng, xếp thành lớp: "tiered" mô tả một vật đó được sắp xếp hoặc cấu trúc gồm nhiều tầng, lớp, hoặc bậc, thường chồng lên nhau theo thứ tự từ thấp đến cao.
    • Phân tầng: Từ này cũng có thể chỉ một hệ thống hoặc tổ chức được chia thành nhiều cấp bậc khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Chiếc bánh cưới rất đẹp với thiết kế ba tầng.)
  • (Sân vận động cách sắp xếp chỗ ngồi theo tầng để tầm nhìn tốt hơn.)
  • (Họ đã xây một khu vườn phân tầng trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tiered system": một hệ thống phân cấp hoặc phân tầng.
    • The company implemented a tiered pricing model based on customer needs. (Công ty đã triển khai mô hình giá phân tầng dựa trên nhu cầu của khách hàng.)
  • "tiered membership": tư cách thành viên theo cấp bậc.
    • The club offers tiered membership benefits for different levels of support. (Câu lạc bộ cung cấp các lợi ích thành viên phân tầng cho các mức hỗ trợ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tier (danh từ): tầng, lớp, bậc.
    • The cake has three tiers. (Chiếc bánh ba tầng.)
  • Tiered (tính từ): giữ nguyên dạng, dạng tính từ của "tier".
  • Multi-tiered (tính từ): nhiều tầng, đa tầng.
    • A multi-tiered approach to education. (Một cách tiếp cận đa tầng đối với giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Layered: xếp lớp, nhiều lớp.
  • Stepped: bậc, xếp bậc.
  • Staggered: xếp so le, xếp theo bậc (thường dùng cho các cấp độ không đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tiered", nhưng từ này thường kết hợp với danh từ như "tiered seating" (chỗ ngồi phân tầng) hoặc "tiered pricing" (giá phân tầng).
Thành ngữ liên quan
  • "Tiered in importance": được phân cấp theo mức độ quan trọng.
    • The project tasks are tiered in importance, with the most critical ones listed first. (Các nhiệm vụ của dự án được phân cấp theo mức độ quan trọng, với những nhiệm vụ quan trọng nhất được liệt kê đầu tiên.)