tietze's syndrome

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng Tietze (tietze's syndrome) một hội chứng đặc trưng bởi tình trạng sưng sụn sườn (gây đau đớn). Đây một rối loạn viêm lành tính, thường ảnh hưởng đến các khớp sụn giữa xương ức xương sườn trên.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Tietze sau khi bị đau ngực sưng.)
  • (Hội chứng Tietze thường bị nhầm với cơn đau tim các triệu chứng tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present with tietze's syndrome": biểu hiện với hội chứng Tietze.

    • The young athlete presented with tietze's syndrome after intense training. (Vận động viên trẻ biểu hiện với hội chứng Tietze sau khi tập luyện cường độ cao.)
  • "tietze's syndrome is self-limiting": hội chứng Tietze xu hướng tự khỏi.

    • Although painful, tietze's syndrome is self-limiting and usually resolves within weeks. (Mặc dù gây đau đớn, hội chứng Tietze xu hướng tự khỏi thường hết trong vòng vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Costochondritis: viêm sụn sườn (một tình trạng tương tự nhưng không gây sưng rõ rệt).
    • Costochondritis is often confused with tietze's syndrome because both cause chest pain. (Viêm sụn sườn thường bị nhầm với hội chứng Tietze cả hai đều gây đau ngực.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụn sườn viêm: viêm sụn sườn (dịch nghĩa tương tự nhưng không phải tên y khoa chính thức).
  • Hội chứng sụn sườn đau: hội chứng đau sụn sườn (mô tả lâm sàng).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "tietze's syndrome" thuật ngữ y khoa cố định, không đi kèm phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "tietze's syndrome" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.