tiffany glass

Định nghĩa

Danh từ: Tiffany glass một loại thủy tinh màu óng ánh, được phát triển bởi nghệ nhân Louis Comfort Tiffany vào đầu thế kỷ 20. Loại thủy tinh này đặc tính phản chiếu ánh sáng đa dạng, tạo hiệu ứng màu sắc lấp lánh, thường được dùng trong các cửa sổ kính màu đèn trang trí.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một ô cửa sổ đẹp làm từ thủy tinh Tiffany.)
  • ( ấy sưu tầm những chiếc đèn chụp được chế tác từ thủy tinh Tiffany.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiffany glass technique": kỹ thuật chế tác thủy tinh Tiffany, bao gồm việc cắt ghép các mảnh thủy tinh màu bằng đồng hoặc chì.

    • The artisan mastered the tiffany glass technique to create intricate patterns. (Người thợ thủ công đã thành thạo kỹ thuật thủy tinh Tiffany để tạo ra các hoa văn phức tạp.)
  • "Authentic tiffany glass": thủy tinh Tiffany chính hãng, thường giá trị cao do tính nghệ thuật lịch sử.

    • Collectors pay a premium for authentic tiffany glass pieces. (Các nhà sưu tập trả giá cao cho những tác phẩm thủy tinh Tiffany chính hãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiffany lamp (n): đèn Tiffany, một loại đèn chụp làm từ thủy tinh Tiffany.

    • The tiffany lamp cast a warm, colorful glow across the room. (Chiếc đèn Tiffany tỏa ra ánh sáng ấm áp, đầy màu sắc khắp căn phòng.)
  • Tiffany window (n): cửa sổ kính màu Tiffany.

    • The church's tiffany window depicted a biblical scene.cửa sổ Tiffany của nhà thờ mô tả một cảnh trong Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Opalescent glass: thủy tinh óng ánh (mô tả đặc tính giống Tiffany glass).
  • Stained glass: kính màu (thuật ngữ chung, nhưng Tiffany glass một dạng đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Made of tiffany glass: được làm từ thủy tinh Tiffany.

    • The vase is made of tiffany glass and is very fragile. (Chiếc bình được làm từ thủy tinh Tiffany rất dễ vỡ.)
  • Crafted from tiffany glass: được chế tác từ thủy tinh Tiffany.

    • The pendant light is crafted from tiffany glass, giving it a vintage look. (Chiếc đèn treo được chế tác từ thủy tinh Tiffany, mang lại vẻ cổ điển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tiffany glass.)

tiffany glass
A beautiful lamp with tiffany glass shades illuminates the cozy reading nook.