tiger cowrie

Định nghĩa

Danh từ: - Ốc tigơ (tiger cowrie): Một loại ốc biển vỏ được sử dụng làm đồ trang trí. Vỏ của thường màu trắng với các đốm nâu hoặc đen, trông giống như da hổ, do đó tên gọi "tiger cowrie".

dụ sử dụng
  • (Ốc tigơ thường được thu thập vỏ đẹp của .)
  • (Trong một số nền văn hóa, vỏ ốc tigơ được dùng làm tiền tệ hoặc trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiger cowrie shell": Vỏ ốc tigơ, thường được đánh bóng chế tác thành đồ trang sức.

    • The necklace was made from polished tiger cowrie shells. (Chiếc vòng cổ được làm từ vỏ ốc tigơ đã được đánh bóng.)
  • "tiger cowrie as ornament": Ốc tigơ dùng làm đồ trang trí.

    • Tiger cowries are popular as ornaments in coastal homes. (Ốc tigơ phổ biến như đồ trang trí trong những ngôi nhà ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowrie (n): Ốc tiền, một họ ốc biển vỏ bóng, thường được dùng làm tiền tệ hoặc trang sức.

    • Cowries were used as money in ancient China. (Ốc tiền từng được dùng làm tiền tệ ở Trung Quốc cổ đại.)
  • Tiger cowrie (n): Loại ốc tigơ, một phân loài của ốc tiền.

    • The tiger cowrie is one of the most valuable cowrie species. (Ốc tigơ một trong những loài ốc tiền giá trị nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cypraea tigris: Tên khoa học của ốc tigơ.
    • Cypraea tigris is the scientific name for the tiger cowrie. (Cypraea tigris tên khoa học của ốc tigơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tiger cowrie".
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a tiger cowrie": Rất hiếm, khó tìm, giống như ốc tigơ trong tự nhiên.
    • Finding a genuine antique coin is as rare as a tiger cowrie. (Tìm được một đồng xu cổ thật sự hiếm như ốc tigơ vậy.)
tiger cowrie
A tiger cowrie shell rests on a sandy beach.