tiger lily

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa loa kèn hổ: "tiger lily" tên gọi chung cho một số loài hoa loa kèn (chi Lilium) hoa màu cam hoặc đỏ cam, với các đốm đen hoặc nâu sẫm trên cánh hoa, trông giống như hoa văn trên da hổ. Loài phổ biến nhất là Lilium lancifolium (còn gọi là Lilium tigrinum), nguồn gốc từ Đông Á, Lilium superbum (loa kèn hổ Mỹ), nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tiger lily in my garden has bright orange petals with black spots. (Cây hoa loa kèn hổ trong vườn của tôi cánh hoa màu cam sáng với các đốm đen.)
    • She planted a row of tiger lilies along the fence for a striking summer display. ( ấy trồng một hàng hoa loa kèn hổ dọc theo hàng rào để tạo nên một cảnh quan mùa nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiger lily" trong văn học biểu tượng: Trong văn hóa phương Tây, hoa loa kèn hổ thường tượng trưng cho sự tự tin, giàu có lòng kiêu hãnh. Trong văn hóa Đông Á, có thể liên quan đến sự may mắn thịnh vượng.

    • In some poems, the tiger lily is a symbol of strength and passion. (Trong một số bài thơ, hoa loa kèn hổ biểu tượng của sức mạnh đam mê.)
  • Phân biệt với các loài hoa loa kèn khác: "tiger lily" khác với "Easter lily" (hoa loa kèn Phục Sinh) ở chỗ hoa của màu cam đặc trưng đốm đen, trong khi hoa loa kèn Phục Sinh màu trắng tinh khiết.

    • Unlike the white Easter lily, the tiger lily has distinct dark spots on its petals. (Không giống như hoa loa kèn Phục Sinh màu trắng, hoa loa kèn hổ các đốm đen rõ rệt trên cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger lily (danh từ ghép): Không biến thể chính thức, nhưng có thể được viết hoa (Tiger Lily) khi chỉ tên riêng của loài hoa hoặc nhân vật trong tác phẩm văn học ( dụ: nhân vật Tiger Lily trong câu chuyện Peter Pan).
  • Lily (n): hoa loa kèn nói chung.
  • Tiger (n): con hổ, dùng để chỉ hoa văn đốm giống da hổ.
Từ đồng nghĩa
  • Lilium lancifolium: Tên khoa học của loài hoa loa kèn hổ phổ biến nhất.
  • Lilium tigrinum: Một tên gọi khoa học khác (đồng nghĩa) của loài .
  • Lilium superbum: Tên khoa học của loài hoa loa kèn hổ nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tiger lily", đây danh từ chỉ loài hoa. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to plant" (trồng), "to grow" (trồng/mọc), hoặc "to bloom" (nở hoa) với "tiger lily".
    • I plan to plant tiger lilies in the backyard this spring. (Tôi dự định trồng hoa loa kèn hổsân sau vào mùa xuân này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tiger lily", nhưng trong văn hóa đại chúng, "Tiger Lily" có thể được dùng như một tên gọi biểu tượng cho sự mạnh mẽ độc đáo, như trong nhân vật Tiger Lily (công chúa người da đỏ) trong tác phẩm của J.M. Barrie.
    • She named her daughter Tiger Lily because she wanted her to be as fierce and beautiful as the flower. ( ấy đặt tên con gái Tiger Lily muốn con mình mạnh mẽ xinh đẹp như loài hoa đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tiger lily"

tiger lily
A tiger lily blooms brightly in the garden.