tiger-striped

tiger-striped

A small kitten with tiger-striped fur naps in a sunbeam.

Định nghĩa

Tính từ: các sọc giống như sọc của con hổ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ sọc hổ rất đẹp.)
  • (Con mèo bộ lông vằn như hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiger-striped pattern": họa tiết sọc hổ, thường dùng trong thời trang hoặc thiết kế nội thất.

    • The tiger-striped pattern on the wallpaper gave the room a wild look. (Họa tiết sọc hổ trên giấy dán tường mang lại cho căn phòng một vẻ hoang dã.)
  • "tiger-striped markings": các vết sọc hổ trên động vật hoặc vật thể.

    • The tiger-striped markings of the zebra are actually unique to each individual. (Các vết sọc hổ trên ngựa vằn thực ra duy nhất đối với mỗi cá thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger-stripe (danh từ): sọc hổ (dạng rút gọn, thường dùng trong quân sự hoặc mô tả họa tiết).

    • The soldier wore a tiger-stripe camouflage uniform. (Người lính mặc bộ đồ ngụy trang sọc hổ.)
  • Tiger-stripedness (danh từ): trạng thái hoặc tính chất sọc hổ.

    • The tiger-stripedness of the fish made it easy to identify. (Tính chất sọc hổ của con khiến dễ nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brindled: vằn, sọc (thường dùng cho động vật).
    • The brindled dog had a coat similar to a tiger-striped pattern. (Con chó vằn bộ lông tương tự họa tiết sọc hổ.)
  • Striped: sọc (nói chung, không nhất thiết phải giống hổ).
    • The striped shirt was not tiger-striped, just simple stripes. (Chiếc áo sọc không phải sọc hổ, chỉ những đường sọc đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiger-striped fury: cơn thịnh nộ dữ dội (ẩn dụ, dùng để miêu tả sự tức giận mạnh mẽ, như hổ).
    • His tiger-striped fury scared everyone in the room. (Cơn thịnh nộ như hổ của anh ta làm mọi người trong phòng sợ hãi.)