tight money
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Chính sách tiền tệ thắt chặt: "tight money" chỉ tình trạng kinh tế mà việc vay vốn trở nên khó khăn và lãi suất ở mức cao. Đây là một thuật ngữ trong kinh tế học mô tả giai đoạn ngân hàng trung ương hạn chế cung tiền nhằm kiểm soát lạm phát.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thực hiện các chính sách tiền tệ thắt chặt để giảm lạm phát.)
- (Trong thời kỳ tiền tệ thắt chặt, các doanh nghiệp gặp khó khăn hơn trong việc vay vốn.)
- (Lãi suất cao là một dấu hiệu đặc trưng của chính sách tiền tệ thắt chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tight money policy": chính sách thắt chặt tiền tệ (cụm từ thường dùng trong báo cáo kinh tế).
- The central bank adopted a tight money policy to stabilize the economy. (Ngân hàng trung ương đã áp dụng chính sách thắt chặt tiền tệ để ổn định nền kinh tế.)
"tight money period": giai đoạn thắt chặt tiền tệ.
- The 1980s saw a tight money period in many developed countries. (Những năm 1980 chứng kiến một giai đoạn thắt chặt tiền tệ ở nhiều nước phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Tight (tính từ): thắt chặt, chặt chẽ (trong ngữ cảnh tài chính).
- The credit market is very tight right now. (Thị trường tín dụng hiện đang rất thắt chặt.)
Money supply (danh từ): cung tiền.
- A reduction in money supply leads to tight money. (Việc giảm cung tiền dẫn đến chính sách tiền tệ thắt chặt.)
Từ đồng nghĩa
Monetary tightening: thắt chặt tiền tệ.
- Monetary tightening often results in higher unemployment. (Thắt chặt tiền tệ thường dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.)
Credit crunch: khủng hoảng tín dụng (tình trạng khó khăn trong vay vốn).
- The credit crunch made it impossible for small businesses to expand. (Khủng hoảng tín dụng khiến các doanh nghiệp nhỏ không thể mở rộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tighten up: thắt chặt (chính sách, quy định).
- The bank decided to tighten up lending requirements. (Ngân hàng quyết định thắt chặt các yêu cầu cho vay.)
Thành ngữ liên quan
- Money is tight: tiền bạc eo hẹp (thường dùng trong đời sống hàng ngày, không chỉ kinh tế vĩ mô).
- Money is tight this month, so we need to cut back on expenses. (Tháng này tiền bạc eo hẹp, vì vậy chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.)