tight-knit

tight-knit

The family is a tight-knit group that shares everything.

Định nghĩa

Tính từ: - Gắn bó chặt chẽ, khăng khít: "tight-knit" mô tả một nhóm người (như gia đình, cộng đồng, đội nhóm) mối quan hệ rất gần gũi, thân thiết hỗ trợ lẫn nhau một cách mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Họ một gia đình gắn bó chặt chẽ, luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
  • (Ngôi làng nhỏ một cộng đồng gắn kết khăng khít.)
  • (Một nhóm bạn gắn bó chặt chẽ có thể vượt qua mọi thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tight-knit circle": một nhóm nhỏ gắn bó khăng khít.
    • She belongs to a tight-knit circle of artists. ( ấy thuộc về một nhóm nghệ sĩ gắn bó mật thiết.)
  • "tight-knit bonds": mối quan hệ ràng buộc chặt chẽ.
    • The team developed tight-knit bonds after years of working together. (Đội nhóm đã phát triển những mối quan hệ chặt chẽ sau nhiều năm làm việc cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Knitted (adj): đan kết, liên kết (thường dùng trong vải vóc, nhưng cũng có nghĩa bóng).
    • They have a knitted relationship. (Họ mối quan hệ đan kết.)
  • Close-knit (adj): gắn bó mật thiết (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • A close-knit family is important for emotional support. (Một gia đình gắn bó mật thiết rất quan trọng cho sự hỗ trợ tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Gắn bó: thân thiết, khăng khít.
  • Đoàn kết: sự thống nhất hỗ trợ lẫn nhau.
  • Keo sơn: (văn học) gắn bó bền chặt.
Các cụm từ liên quan
  • Tightly knit (adj): được đan kết chặt chẽ (có thể dùng thay thế cho "tight-knit").
    • The community is tightly knit through shared traditions. (Cộng đồng được đan kết chặt chẽ qua các truyền thống chung.)
Thành ngữ liên quan
  • Blood is thicker than water: máu chảy ruột mềm (ám chỉ mối quan hệ gia đình gắn bó chặt chẽ).
    • In a tight-knit family, blood is thicker than water. (Trong một gia đình gắn bó chặt chẽ, máu chảy ruột mềm.)