tight-laced

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khắt khe, bảo thủ: "tight-laced" mô tả một người thái độ hoặc hành vi rất nghiêm khắc, đặc biệt trong các vấn đề về đạo đức, xã hội hoặc quy tắc ứng xử. Người "tight-laced" thường không chấp nhận sự phóng túng, tự do hoặc những hành vi đi ngược lại chuẩn mực truyền thống.
    • Cứng nhắc, không linh hoạt: Ngoài nghĩa về đạo đức, từ này còn chỉ sự cứng nhắc trong suy nghĩ hoặc cách sống, thiếu sự cởi mở với những điều mới mẻ.
dụ sử dụng
  • (Người khắt khe của tôi không chấp nhận những chiếc váy ngắn của tôi.)
  • (Anh ấy xuất thân từ một gia đình bảo thủ, nơi mọi người phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
  • (Thái độ cứng nhắc của ấy khiến khó có thể tận hưởng các bữa tiệc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be tight-laced about something: cực kỳ khắt khe về một vấn đề cụ thể.

    • She is tight-laced about dress codes at work. ( ấy rất khắt khe về quy định trang phục nơi làm việc.)
  • Tight-laced society: một xã hội bảo thủ, nhiều quy tắc xã hội nghiêm ngặt.

    • Living in a tight-laced society, he often feels suffocated. (Sống trong một xã hội bảo thủ, anh ấy thường cảm thấy ngột ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight-laced (tính từ): đồng nghĩa với "tight-laced", cũng chỉ người khắt khe, bảo thủ.
    • My straight-laced grandmother thinks dancing is sinful. ( tôi, người khắt khe, cho rằng khiêu vũ tội lỗi.)
  • Strait-laced (tính từ): một biến thể chính tả khác, mang nghĩa tương tự.
    • He is too strait-laced to enjoy a comedy show. (Anh ấy quá bảo thủ để thưởng thức một chương trình hài kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudish: khắt khe quá mức về đạo đức, đặc biệt trong vấn đề tình dục.
    • Her prudish views make her uncomfortable with public affection. (Quan điểm khắt khe của ấy khiến không thoải mái với những cử chỉ thân mật nơi công cộng.)
  • Strict: nghiêm khắc, nhưng không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực như "tight-laced".
    • The teacher is strict but fair. (Giáo viên nghiêm khắc nhưng công bằng.)
  • Puritanical: mang tính đạo đức cứng nhắc, thường liên quan đến tôn giáo.
    • His puritanical upbringing left him with a narrow view of life. (Sự giáo dục cứng nhắc của anh ấy để lại cho anh một cái nhìn hạn hẹp về cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tight-laced".
Thành ngữ liên quan
  • To have a stick up one's ass: (thông tục, hơi thô tục) chỉ người rất khắt khe, bảo thủ, tương tự "tight-laced".
    • He has a stick up his ass about people laughing too loudly. (Anh ta rất khắt khe về việc người khác cười quá to.)