tighten one's belt
Định nghĩa
Thành ngữ (cố định):
- Thắt lưng buộc bụng, sống tiết kiệm: "tighten one's belt" là một thành ngữ chỉ hành động cắt giảm chi tiêu, sống tằn tiện và sử dụng ít tài nguyên hơn, thường là do hoàn cảnh kinh tế khó khăn hoặc thu nhập giảm sút.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nền kinh tế mới, tất cả chúng ta đều phải học cách thắt lưng buộc bụng.)
- (Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt lưng buộc bụng và ngừng ăn ngoài hàng.)
- (Công ty đang thắt lưng buộc bụng bằng cách cắt giảm các chi phí không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tighten one's belt" có thể được dùng với chủ ngữ là số nhiều (ví dụ: ) hoặc ở thì quá khứ ().
- Thành ngữ này thường mang tính ẩn dụ, không liên quan đến nghĩa đen của "thắt dây lưng".
- Có thể dùng trong bối cảnh cá nhân, gia đình, tổ chức, hoặc cả quốc gia.
Biến thể và từ gần giống
- belt-tightening (danh từ): hành động thắt lưng buộc bụng, chính sách thắt chặt chi tiêu.
- The government announced a belt-tightening measure to reduce the budget deficit. (Chính phủ đã công bố một biện pháp thắt lưng buộc bụng để giảm thâm hụt ngân sách.)
- tighten (động từ): thắt chặt, siết chặt (nghĩa đen và bóng).
- We need to tighten our spending. (Chúng ta cần thắt chặt chi tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Live frugally: sống thanh đạm, tiết kiệm.
- Cut back: cắt giảm (chi tiêu).
- Economize: tiết kiệm.
- Scrimp: hà tiện, chi tiêu dè sẻn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down on: cắt giảm (thứ gì đó).
- We need to cut down on eating out to tighten our belts. (Chúng ta cần cắt giảm việc ăn ngoài hàng để thắt lưng buộc bụng.)
- Live on: sống dựa vào (một khoản tiền nhỏ).
- They are living on a tight budget. (Họ đang sống với một ngân sách eo hẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Make ends meet: xoay sở để sống qua ngày, đủ sống.
- With rising prices, it's hard to make ends meet, so we have to tighten our belts. (Với giá cả tăng cao, thật khó để xoay sở đủ sống, vì vậy chúng ta phải thắt lưng buộc bụng.)
- Pinch pennies: tiết kiệm từng xu, chi tiêu rất dè dặt.
- During the recession, everyone was pinching pennies and tightening their belts. (Trong thời kỳ suy thoái, mọi người đều tiết kiệm từng xu và thắt lưng buộc bụng.)