tighten up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Thắt chặt, siết chặt (quy tắc, quy định): "tighten up" có nghĩa làm cho các quy tắc, quy định trở nên nghiêm ngặt hơn, khó khăn hơn để tuân thủ hoặc vi phạm.
    • Làm cho chặt hơn, siết chặt (vật ): Trong một số ngữ cảnh, "tighten up" cũng có thể chỉ hành động siết chặt một vật đó ( dụ: ốc vít, dây đai) để không bị lỏng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (quy tắc):

    • The government decided to tighten up the security rules at airports. (Chính phủ quyết định thắt chặt các quy tắc an ninh tại sân bay.)
    • We need to tighten up our homework policy to prevent cheating. (Chúng ta cần siết chặt chính sách bài tập về nhà để ngăn chặn gian lận.)
  • Nghĩa 2 (vật ):

    • Please tighten up the screws on this chair; they are too loose. (Làm ơn siết chặt các ốc vít trên chiếc ghế này; chúng quá lỏng.)
    • He tightened up his belt before starting the race. (Anh ấy siết chặt thắt lưng trước khi bắt đầu cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tighten up on something": thắt chặt hơn nữa đối với một vấn đề cụ thể.

    • The company is tightening up on its spending to save money. (Công ty đang thắt chặt chi tiêu để tiết kiệm tiền.)
  • "tighten up security": siết chặt an ninh.

    • After the incident, they tightened up security at the entrance. (Sau sự cố, họ đã siết chặt an ninhlối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tighten (động từ): thắt chặt, siết chặt (không "up").

    • He tightened the rope. (Anh ấy siết chặt sợi dây.)
  • Tight (tính từ): chặt, kín, căng.

    • The lid is too tight to open. (Cái nắp quá chặt để mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Stiffen: làm cho cứng rắn, nghiêm ngặt hơn.

    • The rules were stiffened after the scandal. (Các quy tắc đã được làm cứng rắn hơn sau vụ bê bối.)
  • Reinforce: củng cố, tăng cường.

    • We need to reinforce the regulations. (Chúng ta cần củng cố các quy định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tighten up on someone: gây áp lực, siết chặt kiểm soát ai đó.

    • The boss is tightening up on employees who come late. (Sếp đang siết chặt kiểm soát những nhân viên đến muộn.)
  • Tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng (nghĩa bóng: tiết kiệm chi tiêu).

    • With the economic crisis, everyone has to tighten their belt. (Với cuộc khủng hoảng kinh tế, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tighten the screws: gây áp lực, siết chặt kiểm soát.
    • The police are tightening the screws on illegal gambling. (Cảnh sát đang siết chặt kiểm soát cờ bạc bất hợp pháp.)
tighten up
The coach told the team to tighten up their defense.