tightfisted

tightfisted

He is so tightfisted that he always brings a homemade lunch to work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Keo kiệt, hà tiện, không muốn chia sẻ tiền bạc: "tightfisted" mô tả một người thái độ không sẵn lòng chi tiêu hoặc cho đi tiền bạc, thường mang nghĩa tiêu cực.
dụ sử dụng
  • (Chú tôi keo kiệt đến nỗi không bao giờ mua quà sinh nhật cho ai.)
  • (Ông chủ nhà keo kiệt từ chối sửa máy sưởi hỏng trong căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tightfisted with something": keo kiệt với một thứ đó (không chỉ tiền, còn tài nguyên, thời gian).

    • She is tightfisted with her time, rarely helping others. ( ấy hà tiện thời gian của mình, hiếm khi giúp đỡ người khác.)
  • "a tightfisted policy": một chính sách hà tiện (thường dùng trong kinh tế, chính trị).

    • The government's tightfisted policy on education funding angered many parents. (Chính sách hà tiện của chính phủ về tài trợ giáo dục đã khiến nhiều phụ huynh tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tightfistedness (danh từ): sự keo kiệt, tính hà tiện.
    • His tightfistedness made him unpopular among friends. (Sự keo kiệt của anh ấy khiến anh ấy không được bạn bè ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
    • He is too stingy to leave a tip. (Anh ấy quá bủn xỉn để lại tiền boa.)
  • Miserly: keo kiệt, hà tiện (mang nghĩa nặng hơn, thường chỉ người tích trữ tiền bạc).
    • The miserly old man lived in a shack despite his wealth. (Ông già keo kiệt sống trong một túp lều giàu có.)
  • Penny-pinching: keo kiệt, chi li từng đồng.
    • Her penny-pinching habits annoyed her family. (Thói quen keo kiệt từng đồng của ấy làm phiền gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clutch at: nắm chặt (tiền bạc), ám chỉ hành động giữ chặt tiền không muốn tiêu.
    • He clutched at his wallet when the bill came. (Anh ấy nắm chặt khi hóa đơn đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Tighten the purse strings: thắt chặt chi tiêu.
    • After losing his job, he had to tighten the purse strings. (Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt chặt chi tiêu.)
  • Pinch pennies: hà tiện từng đồng xu.
    • She pinches pennies to save for a new car. ( ấy hà tiện từng đồng xu để tiết kiệm mua xe mới.)