tightfitting

tightfitting

The dancer wears a tightfitting leotard for her rehearsal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sát, ôm khít: "tightfitting" mô tả quần áo hoặc vật dụng vừa khít với cơ thể, không khoảng trống, thường tạo cảm giác ôm sát hoặc chật.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy sát đến bữa tiệc.)
  • (Đôi găng tay sát khiến ấy khó cử động các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightfitting clothes": quần áo sát, thường dùng để chỉ trang phục thể thao hoặc thời trang ôm sát cơ thể.
    • Athletes prefer tightfitting clothing for better aerodynamics. (Các vận động viên ưa thích quần áo sát để tính khí động học tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tight-fitting (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "tightfitting".

    • He bought a tight-fitting jacket. (Anh ấy mua một chiếc áo khoác sát.)
  • Snug (adj): vừa vặn, ôm khít, nhưng thường mang nghĩa thoải mái hơn.

    • The shoes are snug but not too tight. (Đôi giày vừa vặn nhưng không quá chật.)
Từ đồng nghĩa
  • Snug: vừa vặn, ôm sát.
  • Close-fitting: vừa khít, sát (thường dùng cho quần áo).
  • Skin-tight: sát như da (mức độ chật hơn "tightfitting").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tightfitting", nhưng có thể dùng với động từ "fit":
    • Fit tightly: vừa khít, sát.
      • The dress fits tightly around her waist. (Chiếc váy vừa khít quanh eo ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tightfitting", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ:
    • Fit like a glove: vừa vặn hoàn hảo (thường mang nghĩa tích cực, không quá chật).
      • The new suit fits him like a glove. (Bộ vest mới vừa vặn hoàn hảo với anh ấy.)