tightrope walker

Định nghĩa

Danh từ: Người đi dây (người biểu diễn xiếc) đi trên một sợi dây căng hoặc dây chùng.

dụ sử dụng
  • (Người đi dây đã làm khán giả kinh ngạc với sự thăng bằng của ấy.)
  • (Một người đi dây lành nghề có thể thực hiện các trò ảo thuật khi đi trên một sợi dây mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tightrope walker": trở thành một người đi dây (có thể dùng ẩn dụ để chỉ người phải đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn).
    • In politics, he is a tightrope walker, balancing between opposing factions. (Trong chính trị, anh ấy một người đi dây, cân bằng giữa các phe phái đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Tightrope (n): dây căng (dây dùng trong xiếc).
    • The tightrope is stretched between two poles. (Sợi dây căng được kéo giữa hai cột.)
  • Walk a tightrope (thành ngữ): đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • She is walking a tightrope between her career and family. ( ấy đang đi trên dây căng giữa sự nghiệp gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrobat: người nhào lộn (một nghệ sĩ xiếc thực hiện các động tác khó, bao gồm cả đi dây).
  • Funambulist: người đi dây (từ trang trọng, ít dùng hơn, chỉ người biểu diễn trên dây căng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk along: đi dọc theo (dây).
    • The tightrope walker walks along the rope with careful steps. (Người đi dây đi dọc theo sợi dây với những bước cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk a tightrope: đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc cần sự thận trọng.
    • The company is walking a tightrope between profit and environmental responsibility. (Công ty đang đi trên dây căng giữa lợi nhuận trách nhiệm môi trường.)
tightrope walker
A tightrope walker balances carefully on a high rope above the crowd.