tights
/taits/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần bó sát, quần chật ống: Một loại trang phục bằng vải co giãn, mỏng, ôm sát cơ thể từ phần eo trở xuống, thường che phủ cả hai chân như một chiếc quần liền. Chúng thường được làm từ nylon, spandex, hoặc cotton.
- Trang phục bó sát (cho diễn viên): Trang phục bó sát toàn thân, thường được sử dụng bởi vũ công, diễn viên xiếc, vận động viên thể thao hoặc làm trang phục biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore black tights under her skirt to keep warm in winter. (Cô ấy mặc quần tất đen dưới váy để giữ ấm vào mùa đông.)
- The ballet dancers put on their tights before the rehearsal. (Các vũ công ballet mặc trang phục bó sát trước buổi tập.)
- These tights are very comfortable for doing yoga. (Chiếc quần bó sát này rất thoải mái để tập yoga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A pair of tights": Một đôi/quần tất. Cụm từ thông dụng để chỉ một chiếc tights.
- I need to buy a new pair of tights. (Tôi cần mua một đôi tất quần mới.)
"Sheer tights": Tất quần mỏng, trong suốt.
- For the office, she prefers sheer tights. (Đi làm, cô ấy thích mặc loại tất quần mỏng.)
"Opaque tights": Tất quần dày, không trong suốt.
- Opaque tights are perfect for colder weather. (Tất quần dày là lựa chọn hoàn hảo cho thời tiết lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantyhose (Mỹ) (n): Tất quần, từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ cho "tights", thường chỉ loại mỏng.
- Leggings (n): Quần legging, thường dày hơn, có thể được mặc như một món đồ thời trang bên ngoài.
- Stockings (n): Tất dài, thường chỉ che phủ từ đùi hoặc đầu gối trở xuống và cần có dây treo.
Từ đồng nghĩa
- Hose: Tất dài (từ tổng quát hơn).
- Nylons: Tất nylon (thường chỉ loại mỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "tights")
Thành ngữ liên quan
- To have a run in one's tights: Bị sổ, giật chỉ (tạo thành một đường dọc) trên tất quần.
- Oh no, I have a run in my tights! (Ôi không, tất quần của tôi bị sổ mất rồi!)
danh từ số nhiều
- quần chật ống; áo nịt (cho diễn viên xiếc, múa...)