tilapia nilotica
Định nghĩa
Danh từ: - Cá rô phi sông Nile: "Tilapia nilotica" là tên khoa học của một loài cá rô phi có nguồn gốc từ sông Nile và các con sông khác ở châu Phi và Tiểu Á. Đây là một loài cá thực phẩm quan trọng, được nuôi phổ biến trên toàn thế giới nhờ tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng thích nghi cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cá rô phi sông Nile là thực phẩm chính ở nhiều quốc gia châu Phi.)
- (Nông dân ưa chuộng nuôi cá rô phi sông Nile vì tốc độ tăng trưởng nhanh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tilapia nilotica" thường được dùng trong các tài liệu khoa học, thủy sản và sinh học để chỉ loài cá này một cách chính xác, phân biệt với các loài rô phi khác như (cá rô phi vằn).
- Nuôi thương phẩm: Trong ngành nuôi trồng thủy sản, "tilapia nilotica" được xem là một trong những loài cá nuôi hiệu quả nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong sản lượng cá rô phi toàn cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Cá rô phi (tilapia) (danh từ chung): chỉ nhóm cá rô phi nói chung, trong đó có loài .
- Cá rô phi đỏ (red tilapia): một biến thể màu sắc của cá rô phi, thường là kết quả lai tạo từ và các loài khác.
Từ đồng nghĩa
- Cá rô phi sông Nile (Nile tilapia): tên thông dụng trong tiếng Việt.
- Oreochromis niloticus: tên khoa học đồng nghĩa hiện đại (một số hệ thống phân loại đã chuyển loài này sang chi ).
Các cụm từ liên quan
Nuôi cá rô phi (raising tilapia nilotica): hoạt động nuôi loài cá này trong ao, bè hoặc lồng.
- Raising tilapia nilotica requires clean water and proper feeding. (Nuôi cá rô phi sông Nile cần nước sạch và chế độ cho ăn hợp lý.)
Sản lượng cá rô phi (tilapia nilotica yield): khối lượng cá thu hoạch được.
- The tilapia nilotica yield in Vietnam has increased significantly over the past decade. (Sản lượng cá rô phi sông Nile ở Việt Nam đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Thành ngữ liên quan
- "Cá rô phi là gà của thủy sản": thành ngữ không chính thức, so sánh cá rô phi (trong đó có ) với gà vì cả hai đều dễ nuôi, phổ biến và là nguồn thực phẩm chính.