tile roof

Định nghĩa
  • Danh từ: Mái lợp bằng ngói, tức là một loại mái nhà được làm từ những viên ngói đất sét nung (fired clay tiles).
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ một mái ngói đẹp.)
  • (Sau cơn bão, mái ngói đã bị hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tile roof" thường được dùng để phân biệt với các loại mái khác như mái tôn (metal roof), mái (thatched roof), hoặc mái tông (concrete roof).
  • Trong kiến trúc, "tile roof" có thể chỉ mái lợp bằng nhiều loại ngói khác nhau, như ngói âm dương, ngói mũi hài, hay ngói Tây Ban Nha (Spanish tile).
Biến thể từ gần giống
  • Roof tile (danh từ): viên ngói lợp mái (có thể dùng thay thế cho "tile roof" nhưng nhấn mạnh vào từng viên ngói riêng lẻ).
    • We need to replace some roof tiles. (Chúng tôi cần thay thế một vài viên ngói lợp mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Clay tile roof: mái ngói đất sét (nhấn mạnh chất liệu đất sét nung).
  • Ceramic tile roof: mái ngói gốm (thường dùng cho ngói cao cấp hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "tile roof", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "a roof over one's head" (một mái nhà để che chở) khi nói về sự an toàn bảo vệ.
    • A tile roof provides a strong roof over one's head. (Một mái ngói mang lại một mái nhà vững chãi để che chở.)
tile roof
The red tile roof of the farmhouse stands out against the green hills.