tilefish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đá lát (tilefish): Một loại cá biển nước sâu, thường màu sắc sặc sỡ (vàng, tím), được đánh bắt làm thực phẩm quan trọng. Tên gọi "tilefish" bắt nguồn từ hình dạng cơ thể giống như viên gạch lát (tile) hoặc do chúng sống gần các rạn đá ngầm.
dụ sử dụng
  • ( đá lát một món ăn phổ biến trong các nhà hàng hải sản cao cấp.)
  • (Ngư dân thường đánh bắt đá látvùng nước sâu ấm áp ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden tilefish": Một phân loài đá lát màu vàng đặc trưng, được ưa chuộng trong ẩm thực.

    • Golden tilefish is prized for its delicate flavor. ( đá lát vàng được đánh giá cao hương vị tinh tế của .)
  • "tilefish habitat": Môi trường sống của đá lát, thường vùng nước sâu từ 80-500 mét.

    • The tilefish habitat is threatened by overfishing. (Môi trường sống của đá lát đang bị đe dọa bởi đánh bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tilefish (số nhiều: tilefish hoặc tilefishes): Dạng số nhiều giữ nguyên hoặc thêm "-es".
    • The market received a fresh batch of tilefish today. (Chợ hôm nay nhận được một đá lát tươi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocean whitefish: trắng đại dương (thường dùng để chỉ các loại thịt trắng tương tự).
  • Blanquillo: tên gọi khác trong tiếng Tây Ban Nha cho một số loài đá lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "fish for tilefish": câu/đánh bắt đá lát.
    • They spent the weekend fishing for tilefish in the Gulf of Mexico. (Họ đã dành cả cuối tuần để câu đá látVịnh Mexico.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tilefish" do đây thuật ngữ chuyên ngành hải sản.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tilefish
A chef prepares a fresh tilefish for a seafood dish.