tilia cordata

tilia cordata

A small park features a beautiful Tilia cordata in full bloom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đoạn tim: "tilia cordata" tên khoa học của một loài cây đoạn (cây bồ đề) nguồn gốc từ châu Âu, với hình trái tim nhỏ màu xanh đậm. Loài cây này thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây bóng mát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tilia cordata is a popular ornamental tree in European parks. (Cây tilia cordata một loại cây cảnh phổ biến trong các công viên châu Âu.)
    • Leaves of the tilia cordata are small and dark green. ( của cây tilia cordata nhỏ màu xanh đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tilia cordata" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ cụ thể loài cây này, phân biệt với các loài đoạn khác.
    • Tilia cordata is often used in urban landscaping due to its tolerance to pollution. (Tilia cordata thường được dùng trong cảnh quan đô thị khả năng chịu ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây đoạn (lime tree/linden tree): Tên gọi chung cho các loài trong chi .
    • Many lime trees, including tilia cordata, produce fragrant flowers. (Nhiều cây đoạn, bao gồm tilia cordata, ra hoa thơm.)
  • Cây bồ đề châu Âu: Một tên gọi khác của tilia cordata trong tiếng Việt.
    • Cây bồ đề châu Âu hình tim. (Cây bồ đề châu Âu hình tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đoạn nhỏ: Dịch sát nghĩa dựa trên đặc điểm .
  • Cây bồ đề châu Âu: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tilia cordata".