tilled land
Định nghĩa
Danh từ: Đất đã được cày xới, đất canh tác: "tilled land" chỉ vùng đất đã được làm đất (cày, bừa, xới) để chuẩn bị gieo trồng và nuôi dưỡng cây trồng. Đây là loại đất nông nghiệp màu mỡ, thường được sử dụng cho các hoạt động trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đi qua đất đã được cày xới để kiểm tra những hạt giống mới gieo.)
- (Sau nhiều tháng mưa, đất đã được cày xới cuối cùng đã sẵn sàng để trồng lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work the tilled land": làm việc trên đất canh tác, bao gồm cày, bừa, gieo hạt.
- The villagers worked the tilled land from dawn to dusk during the planting season. (Dân làng làm việc trên đất canh tác từ sáng sớm đến tối mịt trong mùa gieo trồng.)
- "to leave land as tilled land": để đất ở trạng thái đã cày xới (không trồng trọt ngay, chờ thời vụ).
- The field was left as tilled land over the winter to improve its fertility. (Cánh đồng được để ở trạng thái đất đã cày xới suốt mùa đông để cải thiện độ phì nhiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tillage (danh từ): quá trình cày xới đất.
- Tillage is essential for preparing the soil for crops. (Cày xới là cần thiết để chuẩn bị đất cho cây trồng.)
- Tilled (tính từ): đã được cày xới.
- The tilled soil was dark and rich in nutrients. (Đất đã được cày xới có màu sẫm và giàu dinh dưỡng.)
- Land (danh từ): đất đai, vùng đất.
- This land is suitable for farming. (Vùng đất này thích hợp cho canh tác.)
Từ đồng nghĩa
- Arable land: đất canh tác, đất trồng trọt.
- Cultivated land: đất đã được canh tác, trồng trọt.
- Farmed land: đất nông nghiệp, đất được sử dụng để trồng trọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Till up (cày xới lên): hành động cày xới đất để làm tơi xốp.
- They tilled up the field to prepare for the new season. (Họ cày xới cánh đồng lên để chuẩn bị cho mùa vụ mới.)
- Till in (cày xới vào): cày xới để trộn phân bón hoặc cỏ dại vào đất.
- The farmer tilled in the compost to enrich the soil. (Người nông dân cày xới phân hữu cơ vào đất để làm giàu đất.)
Thành ngữ liên quan
- "From tilled land to harvest": từ đất canh tác đến thu hoạch, chỉ toàn bộ quá trình nông nghiệp.
- The journey from tilled land to harvest requires hard work and patience. (Hành trình từ đất canh tác đến thu hoạch đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên nhẫn.)
- "Tilled land under the sun": đất canh tác dưới ánh mặt trời, thường gợi lên hình ảnh lao động nông nghiệp.
- The tilled land under the sun looked promising for a good crop. (Đất canh tác dưới ánh mặt trời trông đầy hứa hẹn cho một vụ mùa bội thu.)